単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,045,946 1,082,001 1,061,527 1,069,124 1,045,294
Các khoản giảm trừ doanh thu 184,057 175,863 152,381 159,724 166,015
Doanh thu thuần 861,890 906,138 909,145 909,400 879,278
Giá vốn hàng bán 759,930 778,960 822,217 803,983 781,023
Lợi nhuận gộp 101,959 127,178 86,929 105,417 98,255
Doanh thu hoạt động tài chính 10,633 10,210 10,802 11,992 14,596
Chi phí tài chính 13,302 17,432 15,440 13,524 14,629
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,798 11,544 13,739 13,696 13,658
Chi phí bán hàng 43,013 47,232 47,502 49,855 52,257
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,310 23,254 15,287 15,892 15,860
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,967 49,470 19,502 38,137 30,105
Thu nhập khác 119 515 1,052 359 0
Chi phí khác 0 0 3 0
Lợi nhuận khác 119 515 1,052 356 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,086 49,985 20,555 38,493 30,105
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,948 11,134 4,319 6,629 7,995
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -271 0 -1,241
Chi phí thuế TNDN 11,948 10,863 4,319 5,388 7,995
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,138 39,122 16,236 33,105 22,111
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,138 39,122 16,236 33,105 22,111
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)