Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,256,424
|
1,594,600
|
3,149,890
|
1,710,611
|
1,721,436
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
1,256,424
|
1,594,600
|
3,149,890
|
1,710,611
|
1,721,436
|
Giá vốn hàng bán
|
1,085,408
|
1,253,528
|
2,011,588
|
1,344,396
|
1,358,226
|
Lợi nhuận gộp
|
171,016
|
341,072
|
1,138,302
|
366,214
|
363,209
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,352
|
19,507
|
67,530
|
56,990
|
49,311
|
Chi phí tài chính
|
27,269
|
17,364
|
26,830
|
22,036
|
18,988
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,146
|
4,595
|
2,942
|
6,953
|
4,308
|
Chi phí bán hàng
|
51,790
|
66,519
|
147,091
|
82,468
|
98,879
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,540
|
17,315
|
16,383
|
17,944
|
15,495
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
89,769
|
259,381
|
1,015,527
|
300,757
|
279,158
|
Thu nhập khác
|
1,496
|
1,999
|
1,405
|
738
|
0
|
Chi phí khác
|
6,780
|
4,994
|
1,405
|
738
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
-5,284
|
-2,994
|
0
|
0
|
0
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
84,485
|
256,387
|
1,015,527
|
300,757
|
279,158
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
50,954
|
15,165
|
14,217
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
50,954
|
15,165
|
14,217
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
84,485
|
256,387
|
964,573
|
285,592
|
264,941
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
84,485
|
256,387
|
964,573
|
285,592
|
264,941
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|