|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
436,434
|
477,674
|
506,727
|
502,551
|
421,916
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
436,434
|
477,674
|
506,727
|
502,551
|
421,916
|
|
Giá vốn hàng bán
|
320,751
|
376,745
|
376,256
|
406,963
|
364,328
|
|
Lợi nhuận gộp
|
115,683
|
100,929
|
130,471
|
95,588
|
57,587
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,113
|
10,816
|
13,819
|
12,837
|
12,530
|
|
Chi phí tài chính
|
2,915
|
3,350
|
3,331
|
4,972
|
2,464
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
241
|
481
|
1,033
|
1,381
|
1,447
|
|
Chi phí bán hàng
|
20,938
|
21,700
|
20,554
|
18,959
|
14,207
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,876
|
3,843
|
4,132
|
4,150
|
3,293
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
97,067
|
82,852
|
116,274
|
80,343
|
50,152
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
192
|
3
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
192
|
3
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
97,067
|
82,852
|
116,466
|
80,346
|
50,152
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,340
|
5,218
|
6,499
|
5,181
|
3,597
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,340
|
5,218
|
6,499
|
5,181
|
3,597
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
84,727
|
77,633
|
109,967
|
75,165
|
46,556
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
84,727
|
77,633
|
109,967
|
75,165
|
46,556
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|