|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
97,067
|
82,852
|
116,466
|
80,346
|
50,152
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,613
|
7,504
|
12,277
|
-1,754
|
4,065
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,017
|
11,191
|
11,244
|
11,365
|
11,198
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
453
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,646
|
-4,621
|
0
|
-14,500
|
-8,580
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
241
|
481
|
1,033
|
1,381
|
1,447
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
103,679
|
90,355
|
128,743
|
78,592
|
54,217
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
16,198
|
-164,980
|
147,971
|
-159,045
|
159,224
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-735
|
-6,839
|
29,370
|
-4,667
|
-30,181
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-96,041
|
10,546
|
-23,661
|
251,965
|
-577,043
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,818
|
-1,967
|
1,238
|
1,610
|
210
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-279
|
-435
|
-1,012
|
-1,381
|
-1,422
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,100
|
-78
|
0
|
-13,000
|
-9,353
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,698
|
-2,724
|
-1
|
-9,300
|
-3,925
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,843
|
-76,121
|
282,648
|
144,774
|
-408,273
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-7,814
|
0
|
-242
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-115,000
|
|
-573,121
|
-117,574
|
-92,929
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
170,000
|
35,000
|
219,123
|
1,020
|
456,202
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,662
|
1,931
|
11,190
|
9,255
|
12,682
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
60,662
|
29,116
|
-342,808
|
-107,541
|
375,955
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11,696
|
126,112
|
138,789
|
134,287
|
157,645
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-85,332
|
-11,459
|
-71,593
|
-153,924
|
-155,534
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-62,500
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-73,637
|
52,153
|
67,197
|
-19,636
|
2,111
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,132
|
5,148
|
7,036
|
17,597
|
-30,208
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,286
|
2,154
|
7,304
|
14,340
|
31,937
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
2
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,154
|
7,304
|
14,340
|
31,937
|
1,730
|