単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 85,431 97,067 82,852 116,466 80,346
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,922 6,613 7,504 12,277 -1,754
- Khấu hao TSCĐ 11,117 11,017 11,191 11,244 11,365
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -322 453 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 40,307 -4,646 -4,621 0 -14,500
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 820 241 481 1,033 1,381
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 137,353 103,679 90,355 128,743 78,592
- Tăng, giảm các khoản phải thu -83,110 16,198 -164,980 147,971 -159,045
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,673 -735 -6,839 29,370 -4,667
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 125,308 -96,041 10,546 -23,661 251,965
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,554 1,818 -1,967 1,238 1,610
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -826 -279 -435 -1,012 -1,381
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,834 -8,100 -78 0 -13,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,600 -8,698 -2,724 -1 -9,300
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 149,063 7,843 -76,121 282,648 144,774
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,249 -7,814 0 -242
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -115,000 -573,121 -117,574
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 75,000 170,000 35,000 219,123 1,020
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,661 5,662 1,931 11,190 9,255
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 80,910 60,662 29,116 -342,808 -107,541
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 122,989 11,696 126,112 138,789 134,287
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -201,555 -85,332 -11,459 -71,593 -153,924
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -175,000 -62,500 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -253,567 -73,637 52,153 67,197 -19,636
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -23,593 -5,132 5,148 7,036 17,597
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 30,883 7,286 2,154 7,304 14,340
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4 2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,286 2,154 7,304 14,340 31,937