単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 582,123 787,897 847,418 619,451 1,170,185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,421 203,164 61,642 7,286 31,937
1. Tiền 49,421 6,164 1,642 7,286 31,937
2. Các khoản tương đương tiền 0 197,000 60,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 240,000 353,000 528,000 424,123 804,674
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 157,335 159,751 165,433 101,859 264,292
1. Phải thu khách hàng 146,206 141,997 140,451 89,658 246,959
2. Trả trước cho người bán 2,559 2,463 2,138 2,182 2,187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,569 15,290 22,844 10,020 15,145
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 132,806 67,320 89,016 84,700 67,571
1. Hàng tồn kho 132,806 67,320 89,016 84,700 67,571
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,562 4,662 3,327 1,482 1,711
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,432 1,143 2,961 996 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,130 3,519 367 0 1,711
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 487 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 423,623 406,603 357,365 313,167 270,184
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 396,888 382,185 333,421 287,149 250,389
1. Tài sản cố định hữu hình 396,888 382,185 333,421 287,149 250,389
- Nguyên giá 537,828 568,259 564,207 565,042 573,099
- Giá trị hao mòn lũy kế -140,940 -186,074 -230,787 -277,893 -322,710
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,671 22,354 21,880 21,434 19,731
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,671 22,354 21,880 21,434 19,731
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,005,746 1,194,500 1,204,783 932,618 1,440,369
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 484,636 413,968 684,777 363,897 850,143
I. Nợ ngắn hạn 484,636 413,968 684,777 363,897 850,143
1. Vay và nợ ngắn 238,527 73,874 316,639 84,758 174,742
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 76,335 35,181 24,207 189,098 339,929
4. Người mua trả tiền trước 97,304 119 26,524 2,202 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 897 15,701 2,700 2,468 5,642
6. Phải trả người lao động 18,383 25,039 23,103 14,792 16,046
7. Chi phí phải trả 502 173 4,687 117 256
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50,232 250,320 225,405 603 250,903
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 521,110 780,532 520,006 568,721 590,226
I. Vốn chủ sở hữu 521,110 780,532 520,006 568,721 590,226
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,291 67,279 209,415 228,779 242,733
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 252,819 463,253 60,592 89,941 97,493
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,456 13,561 61,511 69,859 62,624
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,005,746 1,194,500 1,204,783 932,618 1,440,369