TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
933,925
|
915,096
|
901,982
|
929,672
|
858,894
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
206,217
|
18,008
|
16,141
|
22,804
|
228,458
|
1. Tiền
|
8,217
|
18,008
|
16,141
|
22,804
|
228,458
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
198,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
284,966
|
478,123
|
487,616
|
497,669
|
287,840
|
1. Phải thu khách hàng
|
161,420
|
184,759
|
200,304
|
209,259
|
211,125
|
2. Trả trước cho người bán
|
107,225
|
106,939
|
91,984
|
93,145
|
92,569
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
16,324
|
206,620
|
223,449
|
223,385
|
25,184
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3
|
-20,195
|
-28,120
|
-28,120
|
-41,039
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
273,206
|
249,649
|
232,886
|
245,196
|
181,198
|
1. Hàng tồn kho
|
281,060
|
249,732
|
235,722
|
245,279
|
181,307
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,854
|
-83
|
-2,836
|
-83
|
-109
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
169,537
|
169,317
|
165,339
|
164,004
|
161,398
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,064
|
1,432
|
1,542
|
1,449
|
3,658
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
167,378
|
165,660
|
163,280
|
162,465
|
157,741
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
94
|
2,225
|
517
|
90
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,250,357
|
2,277,583
|
2,309,003
|
2,319,272
|
2,350,521
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
156,855
|
156,855
|
156,855
|
156,855
|
156,855
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
156,855
|
156,855
|
156,855
|
156,855
|
156,855
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
112,519
|
114,095
|
106,737
|
101,893
|
95,222
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
102,901
|
104,976
|
98,102
|
93,707
|
87,483
|
- Nguyên giá
|
547,448
|
556,533
|
556,687
|
559,119
|
559,317
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-444,547
|
-451,557
|
-458,585
|
-465,412
|
-471,834
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
75
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
867
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-793
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,543
|
9,119
|
8,635
|
8,186
|
7,740
|
- Nguyên giá
|
14,561
|
15,428
|
15,428
|
15,428
|
15,428
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,018
|
-6,309
|
-6,793
|
-7,242
|
-7,688
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
284
|
284
|
284
|
284
|
284
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
284
|
284
|
284
|
284
|
284
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,338
|
11,500
|
9,445
|
7,683
|
7,811
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,338
|
11,500
|
9,445
|
7,683
|
7,811
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,184,282
|
3,192,680
|
3,210,986
|
3,248,945
|
3,209,415
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,922,362
|
1,930,915
|
1,945,450
|
1,967,779
|
1,921,722
|
I. Nợ ngắn hạn
|
927,248
|
935,798
|
938,351
|
960,654
|
1,000,154
|
1. Vay và nợ ngắn
|
642,069
|
622,733
|
567,608
|
572,187
|
620,894
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
112,095
|
130,952
|
175,198
|
188,830
|
174,560
|
4. Người mua trả tiền trước
|
118,473
|
140,268
|
140,926
|
145,378
|
149,576
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,407
|
2,939
|
3,050
|
6,009
|
8,750
|
6. Phải trả người lao động
|
12,004
|
9,473
|
12,009
|
14,343
|
14,714
|
7. Chi phí phải trả
|
3,793
|
4,148
|
11,489
|
5,720
|
5,079
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
24,852
|
24,731
|
27,516
|
27,632
|
26,027
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
995,115
|
995,117
|
1,007,099
|
1,007,125
|
921,567
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,615
|
2,615
|
1,975
|
2,000
|
1,721
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
992,214
|
992,214
|
1,004,836
|
1,004,836
|
919,558
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
286
|
289
|
289
|
289
|
289
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,261,919
|
1,261,765
|
1,265,535
|
1,281,166
|
1,287,693
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,261,919
|
1,261,765
|
1,265,535
|
1,281,166
|
1,287,693
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,132,999
|
1,132,999
|
1,132,999
|
1,132,999
|
1,132,999
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25,731
|
25,731
|
25,731
|
25,731
|
25,731
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
38,505
|
38,505
|
38,505
|
38,505
|
38,505
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
57,214
|
57,060
|
60,839
|
76,470
|
82,997
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
555
|
555
|
555
|
555
|
555
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
7,470
|
7,469
|
7,461
|
7,461
|
7,461
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,184,282
|
3,192,680
|
3,210,986
|
3,248,945
|
3,209,415
|