単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 933,925 915,096 901,982 929,672 858,894
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 206,217 18,008 16,141 22,804 228,458
1. Tiền 8,217 18,008 16,141 22,804 228,458
2. Các khoản tương đương tiền 198,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 284,966 478,123 487,616 497,669 287,840
1. Phải thu khách hàng 161,420 184,759 200,304 209,259 211,125
2. Trả trước cho người bán 107,225 106,939 91,984 93,145 92,569
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,324 206,620 223,449 223,385 25,184
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3 -20,195 -28,120 -28,120 -41,039
IV. Tổng hàng tồn kho 273,206 249,649 232,886 245,196 181,198
1. Hàng tồn kho 281,060 249,732 235,722 245,279 181,307
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,854 -83 -2,836 -83 -109
V. Tài sản ngắn hạn khác 169,537 169,317 165,339 164,004 161,398
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,064 1,432 1,542 1,449 3,658
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 167,378 165,660 163,280 162,465 157,741
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 94 2,225 517 90 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,250,357 2,277,583 2,309,003 2,319,272 2,350,521
I. Các khoản phải thu dài hạn 156,855 156,855 156,855 156,855 156,855
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 156,855 156,855 156,855 156,855 156,855
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 112,519 114,095 106,737 101,893 95,222
1. Tài sản cố định hữu hình 102,901 104,976 98,102 93,707 87,483
- Nguyên giá 547,448 556,533 556,687 559,119 559,317
- Giá trị hao mòn lũy kế -444,547 -451,557 -458,585 -465,412 -471,834
2. Tài sản cố định thuê tài chính 75 0 0 0 0
- Nguyên giá 867 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -793 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,543 9,119 8,635 8,186 7,740
- Nguyên giá 14,561 15,428 15,428 15,428 15,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,018 -6,309 -6,793 -7,242 -7,688
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284 284 284 284 284
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 284 284 284 284 284
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,338 11,500 9,445 7,683 7,811
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,338 11,500 9,445 7,683 7,811
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,184,282 3,192,680 3,210,986 3,248,945 3,209,415
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,922,362 1,930,915 1,945,450 1,967,779 1,921,722
I. Nợ ngắn hạn 927,248 935,798 938,351 960,654 1,000,154
1. Vay và nợ ngắn 642,069 622,733 567,608 572,187 620,894
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 112,095 130,952 175,198 188,830 174,560
4. Người mua trả tiền trước 118,473 140,268 140,926 145,378 149,576
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,407 2,939 3,050 6,009 8,750
6. Phải trả người lao động 12,004 9,473 12,009 14,343 14,714
7. Chi phí phải trả 3,793 4,148 11,489 5,720 5,079
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,852 24,731 27,516 27,632 26,027
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 995,115 995,117 1,007,099 1,007,125 921,567
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,615 2,615 1,975 2,000 1,721
4. Vay và nợ dài hạn 992,214 992,214 1,004,836 1,004,836 919,558
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 286 289 289 289 289
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,261,919 1,261,765 1,265,535 1,281,166 1,287,693
I. Vốn chủ sở hữu 1,261,919 1,261,765 1,265,535 1,281,166 1,287,693
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,132,999 1,132,999 1,132,999 1,132,999 1,132,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,731 25,731 25,731 25,731 25,731
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,505 38,505 38,505 38,505 38,505
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57,214 57,060 60,839 76,470 82,997
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 555 555 555 555 555
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,470 7,469 7,461 7,461 7,461
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,184,282 3,192,680 3,210,986 3,248,945 3,209,415