単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 748,278 587,122 530,365 603,917 787,359
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 164,164 3,945 73,646 13,521 212,053
1. Tiền 164,164 3,945 73,646 13,521 212,053
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204,277 172,451 122,444 270,354 240,605
1. Phải thu khách hàng 200,301 173,797 148,473 175,013 156,014
2. Trả trước cho người bán 59,244 59,944 31,695 112,541 91,789
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,142 14,687 18,255 59,398 69,400
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -60,410 -75,978 -75,978 -76,598 -76,598
IV. Tổng hàng tồn kho 218,471 247,073 177,771 161,586 180,710
1. Hàng tồn kho 218,579 249,873 177,998 161,814 184,120
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -109 -2,800 -228 -228 -3,410
V. Tài sản ngắn hạn khác 161,367 163,653 156,504 158,456 153,991
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,154 4,435 3,060 2,457 2,375
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 157,974 159,143 153,415 151,676 151,572
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 239 75 29 4,323 44
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,465,581 2,641,330 2,598,473 2,536,171 2,360,805
I. Các khoản phải thu dài hạn 219,411 357,411 297,411 19,411 19,411
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 219,411 357,411 297,411 0 19,411
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 128,178 134,613 129,335 124,257 119,416
1. Tài sản cố định hữu hình 81,220 84,360 81,354 77,349 73,583
- Nguyên giá 559,317 567,732 565,173 565,173 565,173
- Giá trị hao mòn lũy kế -478,097 -483,373 -483,819 -487,824 -491,590
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46,958 50,253 47,981 46,907 45,833
- Nguyên giá 57,228 65,288 65,288 65,288 65,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,270 -15,035 -17,307 -18,381 -19,455
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284 284 0 200,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 284 284 1,176 1,176 1,176
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 200,000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -1,176 -1,176 -1,176
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,676 5,300 5,578 4,841 5,928
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,676 5,300 5,578 4,841 5,928
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,213,859 3,228,452 3,128,838 3,140,088 3,148,163
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,924,447 1,955,108 1,834,170 1,835,828 1,826,510
I. Nợ ngắn hạn 1,002,874 1,192,354 1,215,855 1,033,817 1,048,742
1. Vay và nợ ngắn 606,441 720,608 809,695 641,662 625,022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 187,192 226,860 167,942 171,573 155,327
4. Người mua trả tiền trước 175,556 209,055 167,807 175,942 187,024
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,961 640 7,957 6,939 9,062
6. Phải trả người lao động 8,506 12,855 10,890 7,377 7,741
7. Chi phí phải trả 10,829 16,721 45,703 24,583 33,735
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,835 5,062 5,307 5,186 30,431
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 921,573 762,754 618,315 802,011 777,768
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,721 2,210 1,924 1,924 1,876
4. Vay và nợ dài hạn 919,558 760,280 616,391 800,087 775,892
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 294 264 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,289,412 1,273,344 1,294,667 1,304,260 1,321,653
I. Vốn chủ sở hữu 1,289,412 1,273,344 1,294,667 1,304,260 1,321,653
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,132,999 1,132,999 1,166,984 1,166,984 1,166,984
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,731 25,731 25,731 25,731 25,731
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,505 38,505 38,505 38,505 38,505
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 84,717 68,656 63,446 73,039 90,432
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 555 555 555 555 400
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,460 7,452 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,213,859 3,228,452 3,128,838 3,140,088 3,148,163