|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
587,122
|
530,365
|
603,917
|
795,106
|
622,096
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,945
|
73,646
|
13,521
|
212,053
|
4,654
|
|
1. Tiền
|
3,945
|
73,646
|
13,521
|
212,053
|
4,654
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
172,451
|
122,444
|
270,354
|
248,358
|
332,481
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
173,797
|
148,473
|
175,013
|
156,014
|
216,463
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59,944
|
31,695
|
112,541
|
91,789
|
111,363
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,687
|
18,255
|
59,398
|
69,400
|
73,499
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75,978
|
-75,978
|
-76,598
|
-68,844
|
-68,844
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
247,073
|
177,771
|
161,586
|
180,710
|
136,776
|
|
1. Hàng tồn kho
|
249,873
|
177,998
|
161,814
|
184,120
|
137,941
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,800
|
-228
|
-228
|
-3,410
|
-1,165
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
163,653
|
156,504
|
158,456
|
153,985
|
148,185
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,435
|
3,060
|
2,457
|
2,375
|
1,008
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
159,143
|
153,415
|
151,676
|
151,572
|
147,175
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
75
|
29
|
4,323
|
37
|
1
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,641,330
|
2,598,473
|
2,536,171
|
2,341,433
|
2,537,360
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
357,411
|
297,411
|
19,411
|
40
|
40
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
357,411
|
297,411
|
0
|
40
|
40
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
134,613
|
129,335
|
124,257
|
119,416
|
115,166
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
84,360
|
81,354
|
77,349
|
73,583
|
70,407
|
|
- Nguyên giá
|
567,732
|
565,173
|
565,173
|
565,173
|
565,723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-483,373
|
-483,819
|
-487,824
|
-491,590
|
-495,317
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
50,253
|
47,981
|
46,907
|
45,833
|
44,759
|
|
- Nguyên giá
|
65,288
|
65,288
|
65,288
|
65,288
|
65,288
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,035
|
-17,307
|
-18,381
|
-19,455
|
-20,529
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
284
|
0
|
200,000
|
0
|
200,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
284
|
1,176
|
1,176
|
1,176
|
1,176
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
200,000
|
19,372
|
219,372
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-1,176
|
-1,176
|
-20,548
|
-20,548
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,300
|
5,578
|
4,841
|
5,928
|
6,105
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,300
|
5,578
|
4,841
|
5,928
|
6,105
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,228,452
|
3,128,838
|
3,140,088
|
3,136,539
|
3,159,456
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,955,108
|
1,834,170
|
1,835,828
|
1,830,057
|
1,826,260
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,192,354
|
1,215,855
|
1,033,817
|
1,052,290
|
1,048,493
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
720,608
|
809,695
|
641,662
|
650,022
|
659,845
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
226,860
|
167,942
|
171,573
|
155,327
|
149,609
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
209,055
|
167,807
|
175,942
|
187,024
|
187,920
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
640
|
7,957
|
6,939
|
12,609
|
10,293
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,855
|
10,890
|
7,377
|
7,741
|
11,001
|
|
7. Chi phí phải trả
|
16,721
|
45,703
|
24,583
|
33,735
|
24,322
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,062
|
5,307
|
5,186
|
5,431
|
5,116
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
762,754
|
618,315
|
802,011
|
777,768
|
777,768
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,210
|
1,924
|
1,924
|
1,876
|
1,876
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
760,280
|
616,391
|
800,087
|
775,892
|
775,892
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
264
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,273,344
|
1,294,667
|
1,304,260
|
1,306,482
|
1,333,195
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,273,344
|
1,294,667
|
1,304,260
|
1,306,482
|
1,333,195
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,132,999
|
1,166,984
|
1,166,984
|
1,166,984
|
1,166,984
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25,731
|
25,731
|
25,731
|
25,731
|
25,731
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
38,505
|
38,505
|
38,505
|
38,505
|
38,505
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
68,656
|
63,446
|
73,039
|
75,261
|
101,974
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
555
|
555
|
555
|
400
|
387
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
7,452
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,228,452
|
3,128,838
|
3,140,088
|
3,136,539
|
3,159,456
|