単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 950,408 935,340 913,662 777,700 530,365
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 190,421 190,913 206,217 228,458 73,646
1. Tiền 5,421 80,913 8,217 228,458 73,646
2. Các khoản tương đương tiền 185,000 110,000 198,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 70,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 368,780 227,700 264,773 206,668 122,444
1. Phải thu khách hàng 105,853 118,106 161,420 211,125 148,473
2. Trả trước cho người bán 245,433 88,919 107,225 50,769 31,695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,496 20,678 16,324 5,184 18,255
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3 -3 -20,195 -60,410 -75,978
IV. Tổng hàng tồn kho 237,644 276,686 273,206 181,198 177,771
1. Hàng tồn kho 238,579 276,770 281,060 181,307 177,998
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -935 -83 -7,854 -109 -228
V. Tài sản ngắn hạn khác 153,564 170,041 169,466 161,376 156,504
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,601 3,397 1,994 3,635 3,060
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 151,917 166,478 167,378 157,741 153,415
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 46 166 94 0 29
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,710,688 1,961,692 2,253,531 2,389,916 2,598,473
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,372 19,411 156,855 156,855 297,411
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 19,372 19,411 156,855 156,855 297,411
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177,482 139,469 112,497 135,411 129,335
1. Tài sản cố định hữu hình 163,874 127,856 102,879 87,483 81,354
- Nguyên giá 553,858 543,688 547,448 559,317 565,173
- Giá trị hao mòn lũy kế -389,984 -415,832 -444,570 -471,834 -483,819
2. Tài sản cố định thuê tài chính 434 254 0 0 0
- Nguyên giá 867 867 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -434 -613 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,174 11,359 9,618 47,928 47,981
- Nguyên giá 14,561 14,561 15,428 57,228 65,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,386 -3,202 -5,810 -9,300 -17,307
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284 284 284 284 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 284 284 284 284 1,176
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -1,176
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,636 8,717 12,338 7,811 5,578
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,636 8,717 12,338 7,811 5,578
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,661,096 2,897,032 3,167,193 3,167,616 3,128,838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,455,396 1,631,694 1,919,144 1,897,891 1,834,170
I. Nợ ngắn hạn 888,109 737,077 924,026 976,318 1,215,855
1. Vay và nợ ngắn 626,755 435,254 642,069 620,894 809,695
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 133,714 148,723 112,095 174,564 167,942
4. Người mua trả tiền trước 86,043 97,551 118,473 149,576 167,807
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,994 11,287 9,908 4,890 7,957
6. Phải trả người lao động 9,772 16,087 12,004 14,714 10,890
7. Chi phí phải trả 3,265 3,446 4,071 5,099 45,703
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,566 24,174 24,852 6,027 5,307
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 567,287 894,617 995,117 921,573 618,315
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,131 2,772 2,615 1,721 1,924
4. Vay và nợ dài hạn 564,882 891,560 992,214 919,558 616,391
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 275 286 289 294 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,205,700 1,265,338 1,248,050 1,269,725 1,294,667
I. Vốn chủ sở hữu 1,205,700 1,265,338 1,248,050 1,269,725 1,294,667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,100,000 1,132,999 1,132,999 1,132,999 1,166,984
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,731 25,731 25,731 25,731 25,731
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,505 38,505 38,505 38,505 38,505
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,984 60,628 43,344 65,029 63,446
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 555 555 555 555
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,480 7,475 7,470 7,461 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,661,096 2,897,032 3,167,193 3,167,616 3,128,838