単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 808,158 950,408 935,340 913,662 777,700
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,692 190,421 190,913 206,217 228,458
1. Tiền 52,692 5,421 80,913 8,217 228,458
2. Các khoản tương đương tiền 0 185,000 110,000 198,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72,312 0 70,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 413,287 368,780 227,700 264,773 206,668
1. Phải thu khách hàng 141,525 105,853 118,106 161,420 211,125
2. Trả trước cho người bán 258,224 245,433 88,919 107,225 50,769
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,541 17,496 20,678 16,324 5,184
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3 -3 -3 -20,195 -60,410
IV. Tổng hàng tồn kho 153,446 237,644 276,686 273,206 181,198
1. Hàng tồn kho 159,148 238,579 276,770 281,060 181,307
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,702 -935 -83 -7,854 -109
V. Tài sản ngắn hạn khác 116,421 153,564 170,041 169,466 161,376
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,235 1,601 3,397 1,994 3,635
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 114,971 151,917 166,478 167,378 157,741
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 216 46 166 94 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,280,422 1,710,688 1,961,692 2,253,531 2,389,916
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,372 19,372 19,411 156,855 156,855
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 19,372 19,372 19,411 156,855 156,855
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 155,448 177,482 139,469 112,497 135,411
1. Tài sản cố định hữu hình 155,342 163,874 127,856 102,879 87,483
- Nguyên giá 507,711 553,858 543,688 547,448 559,317
- Giá trị hao mòn lũy kế -352,369 -389,984 -415,832 -444,570 -471,834
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 434 254 0 0
- Nguyên giá 0 867 867 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -434 -613 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 106 13,174 11,359 9,618 47,928
- Nguyên giá 272 14,561 14,561 15,428 57,228
- Giá trị hao mòn lũy kế -165 -1,386 -3,202 -5,810 -9,300
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284 284 284 284 284
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 284 284 284 284 284
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,701 6,636 8,717 12,338 7,811
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,701 6,636 8,717 12,338 7,811
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,088,580 2,661,096 2,897,032 3,167,193 3,167,616
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,110,319 1,455,396 1,631,694 1,919,144 1,897,891
I. Nợ ngắn hạn 801,206 888,109 737,077 924,026 976,318
1. Vay và nợ ngắn 491,904 626,755 435,254 642,069 620,894
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 202,120 133,714 148,723 112,095 174,564
4. Người mua trả tiền trước 66,128 86,043 97,551 118,473 149,576
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 1,994 11,287 9,908 4,890
6. Phải trả người lao động 11,175 9,772 16,087 12,004 14,714
7. Chi phí phải trả 3,404 3,265 3,446 4,071 5,099
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,474 26,566 24,174 24,852 6,027
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 309,113 567,287 894,617 995,117 921,573
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,272 2,131 2,772 2,615 1,721
4. Vay và nợ dài hạn 306,658 564,882 891,560 992,214 919,558
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 183 275 286 289 294
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 978,261 1,205,700 1,265,338 1,248,050 1,269,725
I. Vốn chủ sở hữu 978,261 1,205,700 1,265,338 1,248,050 1,269,725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 900,000 1,100,000 1,132,999 1,132,999 1,132,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,961 25,731 25,731 25,731 25,731
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,505 38,505 38,505 38,505 38,505
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,301 33,984 60,628 43,344 65,029
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 555 555 555
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,493 7,480 7,475 7,470 7,461
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,088,580 2,661,096 2,897,032 3,167,193 3,167,616