単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 940,761 1,057,134 1,341,156 1,066,796 1,079,086
Các khoản giảm trừ doanh thu 171 124 1,123 1,701 1,383
Doanh thu thuần 940,591 1,057,010 1,340,033 1,065,095 1,077,704
Giá vốn hàng bán 765,667 821,574 1,109,246 853,701 892,108
Lợi nhuận gộp 174,924 235,437 230,787 211,394 185,596
Doanh thu hoạt động tài chính 11,361 4,819 6,515 5,755 2,467
Chi phí tài chính 35,127 37,527 49,380 46,063 43,930
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,880 31,081 43,816 36,570 38,357
Chi phí bán hàng 7,525 6,097 5,724 4,891 4,535
Chi phí quản lý doanh nghiệp 105,257 116,906 113,704 114,976 105,009
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,377 79,726 68,494 51,219 34,589
Thu nhập khác 47 3,392 82 88 5,965
Chi phí khác 701 4,157 2,041 1,335 689
Lợi nhuận khác -654 -765 -1,959 -1,247 5,276
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,722 78,961 66,535 49,972 39,865
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,333 16,727 13,826 10,328 8,359
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,333 16,727 13,826 10,328 8,359
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,389 62,234 52,709 39,644 31,506
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 -5 -5 -9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,390 62,239 52,714 39,653
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)