単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 37,672 78,961 67,058 49,972 39,865
2. Điều chỉnh cho các khoản 65,084 68,145 82,630 84,532 87,464
- Khấu hao TSCĐ 42,991 36,413 32,015 29,149 27,670
- Các khoản dự phòng -4,483 -852 7,771 13,098 16,011
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -676 1,613 2,067 6,440 7,752
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,628 -110 -3,039 -725 -2,327
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 29,880 31,081 43,816 36,570 38,357
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 102,756 147,106 149,688 134,504 127,328
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,623 126,443 -195,572 -34,167 -67,662
- Tăng, giảm hàng tồn kho -79,431 -38,190 -4,291 99,753 3,309
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -52,307 8,231 -22,365 90,051 -23,693
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,300 -3,990 -2,288 2,863 3,432
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -29,342 -32,071 -42,841 -35,467 -8,331
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,767 -7,859 -11,736 -11,500 -5,296
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -58,768 199,670 -129,406 246,037 29,088
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -471,459 -299,231 -185,537 -130,695 -91,814
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 27 413 4,918 100 2,273
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,722 -135,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 81,034 65,000 70,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 22,500
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,615 1,542 4,054 643 54
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -396,505 -367,277 -106,565 -129,952 -66,987
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 200,000 32,999 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,413,953 1,962,417 1,370,664 685,600 789,464
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,020,879 -1,827,239 -1,063,195 -779,431 -903,831
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -69 -22 -56,201 -13 -43
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 593,005 168,154 251,268 -93,844 -114,409
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 137,732 547 15,297 22,241 -152,309
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52,692 190,421 190,913 206,217 225,963
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 279 -55 6 0 -9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 190,703 190,913 206,217 228,458 73,646