単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 324,545 220,408 290,735 280,167 207,862
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,701 1 1,203 0
Doanh thu thuần 322,844 220,407 289,532 280,167 207,862
Giá vốn hàng bán 258,148 173,779 247,069 228,039 161,865
Lợi nhuận gộp 64,696 46,628 42,463 52,128 45,997
Doanh thu hoạt động tài chính 3,343 366 378 249 222
Chi phí tài chính 18,281 2,481 20,174 17,817 12,096
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,164 8,532 10,670 8,820 11,755
Chi phí bán hàng 1,155 1,289 1,247 1,003 890
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,216 23,489 22,661 23,391 22,576
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,387 19,735 -1,241 10,166 10,657
Thu nhập khác 2 29 62 3,600 0
Chi phí khác 175 77 198 25 0
Lợi nhuận khác -173 -48 -136 3,575 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,214 19,687 -1,377 13,741 10,657
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,687 3,790 7,317
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,687 3,790 7,317 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,528 19,687 -5,166 6,424 10,657
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -1 -8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,528 19,688 -5,158 6,424 10,657
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)