単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 220,408 290,735 280,167 207,862 205,792
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 1,203 0 163
Doanh thu thuần 220,407 289,532 280,167 207,862 205,629
Giá vốn hàng bán 173,779 247,069 228,039 161,865 147,447
Lợi nhuận gộp 46,628 42,463 52,128 45,997 58,182
Doanh thu hoạt động tài chính 366 378 249 222 434
Chi phí tài chính 2,481 20,174 17,817 12,096 13,059
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,532 10,670 8,820 11,755 12,837
Chi phí bán hàng 1,289 1,247 1,003 890 665
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,489 22,661 23,391 22,576 20,283
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,735 -1,241 10,166 10,657 24,609
Thu nhập khác 29 62 3,600 0 1
Chi phí khác 77 198 25 0 94
Lợi nhuận khác -48 -136 3,575 0 -93
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,687 -1,377 13,741 10,657 24,516
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,790 7,317 7,122
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,790 7,317 0 7,122
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,687 -5,166 6,424 10,657 17,394
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 -8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,688 -5,158 6,424 10,657 17,394
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)