|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
220,408
|
290,735
|
280,167
|
207,862
|
205,792
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
1,203
|
0
|
|
163
|
|
Doanh thu thuần
|
220,407
|
289,532
|
280,167
|
207,862
|
205,629
|
|
Giá vốn hàng bán
|
173,779
|
247,069
|
228,039
|
161,865
|
147,447
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,628
|
42,463
|
52,128
|
45,997
|
58,182
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
366
|
378
|
249
|
222
|
434
|
|
Chi phí tài chính
|
2,481
|
20,174
|
17,817
|
12,096
|
13,059
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,532
|
10,670
|
8,820
|
11,755
|
12,837
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,289
|
1,247
|
1,003
|
890
|
665
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,489
|
22,661
|
23,391
|
22,576
|
20,283
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,735
|
-1,241
|
10,166
|
10,657
|
24,609
|
|
Thu nhập khác
|
29
|
62
|
3,600
|
0
|
1
|
|
Chi phí khác
|
77
|
198
|
25
|
0
|
94
|
|
Lợi nhuận khác
|
-48
|
-136
|
3,575
|
0
|
-93
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,687
|
-1,377
|
13,741
|
10,657
|
24,516
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
3,790
|
7,317
|
|
7,122
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
3,790
|
7,317
|
0
|
7,122
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,687
|
-5,166
|
6,424
|
10,657
|
17,394
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1
|
-8
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,688
|
-5,158
|
6,424
|
10,657
|
17,394
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|