単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 290,735 280,167 207,862 205,792 311,033
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,203 0 163 138
Doanh thu thuần 289,532 280,167 207,862 205,629 310,895
Giá vốn hàng bán 247,069 228,039 161,865 147,447 221,285
Lợi nhuận gộp 42,463 52,128 45,997 58,182 89,610
Doanh thu hoạt động tài chính 378 249 222 434 386
Chi phí tài chính 20,174 17,817 12,096 13,059 32,756
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,670 8,820 11,755 12,837 32,227
Chi phí bán hàng 1,247 1,003 890 665 945
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,661 23,391 22,576 20,283 29,421
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,241 10,166 10,657 24,609 26,873
Thu nhập khác 62 3,600 0 1 1
Chi phí khác 198 25 0 94 160
Lợi nhuận khác -136 3,575 0 -93 -160
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,377 13,741 10,657 24,516 26,713
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,790 7,317 7,122
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,790 7,317 0 7,122 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,166 6,424 10,657 17,394 26,713
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,158 6,424 10,657 17,394 26,713
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)