単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 104,901 93,671 70,751 97,724 83,549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,121 4,558 26,089 47,196 35,250
1. Tiền 3,121 4,558 16,089 27,196 20,250
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 20,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,000 35,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,659 8,883 5,664 10,586 2,130
1. Phải thu khách hàng 7,198 7,717 3,689 9,777 1,832
2. Trả trước cho người bán 228 870 2,018 739 315
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 364 427 88 201 149
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -131 -131 -131 -131 -166
IV. Tổng hàng tồn kho 58,167 44,749 37,998 39,406 45,430
1. Hàng tồn kho 58,167 44,749 37,998 39,406 45,430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 954 481 1,001 536 740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 285 481 1,001 903 740
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 669 0 0 -368 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47,413 45,728 44,984 48,596 48,352
I. Các khoản phải thu dài hạn 512 512 512 512 512
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 512 512 512 512 512
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,575 41,565 39,948 44,292 44,781
1. Tài sản cố định hữu hình 32,363 30,952 29,934 32,755 33,897
- Nguyên giá 131,650 131,650 131,979 136,231 138,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -99,287 -100,698 -102,045 -103,476 -104,982
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,212 10,613 10,014 11,537 10,884
- Nguyên giá 11,983 11,983 11,983 14,122 14,122
- Giá trị hao mòn lũy kế -771 -1,370 -1,969 -2,584 -3,238
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 380 380 380 380 380
- Giá trị hao mòn lũy kế -380 -380 -380 -380 -380
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,326 3,591 4,386 3,627 3,060
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,326 3,591 4,386 3,627 3,060
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 152,314 139,399 115,736 146,320 131,902
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 83,569 69,504 44,552 73,240 61,883
I. Nợ ngắn hạn 74,507 61,230 37,065 64,088 53,327
1. Vay và nợ ngắn 3,236 3,204 3,178 5,030 5,132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,333 29,104 18,936 9,331 13,929
4. Người mua trả tiền trước 47,792 20,836 5,845 42,937 24,676
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 698 1,121 519 503 2,407
6. Phải trả người lao động 7,476 5,643 5,893 4,992 5,708
7. Chi phí phải trả 503 0 472 73 629
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 72 573 559 601 17
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,062 8,274 7,486 9,152 8,556
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 9,062 8,274 7,486 9,152 8,556
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68,745 69,895 71,184 73,080 70,018
I. Vốn chủ sở hữu 68,745 69,895 71,184 73,080 70,018
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47,995 47,995 47,995 47,995 47,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,536 12,536 14,733 14,733 14,733
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,214 9,364 8,455 10,351 7,290
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 396 749 1,663 622 830
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 152,314 139,399 115,736 146,320 131,902