単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94,374 78,763 93,407 50,731 148,972
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 12 0
Doanh thu thuần 94,374 78,763 93,395 50,731 148,972
Giá vốn hàng bán 88,173 71,727 85,008 42,718 138,071
Lợi nhuận gộp 6,201 7,035 8,387 8,013 10,901
Doanh thu hoạt động tài chính 637 371 502 296 384
Chi phí tài chính 264 197 309 232 317
Trong đó: Chi phí lãi vay 264 197 309 229 317
Chi phí bán hàng 1,243 1,329 2,223 1,814 2,643
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,449 3,487 3,925 4,123 5,191
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,882 2,393 2,432 2,139 3,135
Thu nhập khác 0 3 0 16
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 0 3 0 16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,882 2,393 2,435 2,139 3,151
Chi phí thuế TNDN hiện hành 606 497 517 479 651
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 606 497 517 479 651
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,276 1,896 1,918 1,661 2,500
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,276 1,896 1,918 1,661 2,500
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)