|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,853
|
154,102
|
94,374
|
78,763
|
93,407
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
|
0
|
0
|
12
|
|
Doanh thu thuần
|
72,850
|
154,102
|
94,374
|
78,763
|
93,395
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,165
|
144,924
|
88,173
|
71,727
|
85,008
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,685
|
9,179
|
6,201
|
7,035
|
8,387
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
137
|
44
|
637
|
371
|
502
|
|
Chi phí tài chính
|
147
|
215
|
264
|
197
|
309
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
147
|
215
|
264
|
197
|
309
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,465
|
2,000
|
1,243
|
1,329
|
2,223
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,825
|
4,209
|
2,449
|
3,487
|
3,925
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,385
|
2,798
|
2,882
|
2,393
|
2,432
|
|
Thu nhập khác
|
24
|
49
|
|
0
|
3
|
|
Chi phí khác
|
|
2
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
24
|
47
|
|
0
|
3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,408
|
2,845
|
2,882
|
2,393
|
2,435
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
700
|
795
|
606
|
497
|
517
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
700
|
795
|
606
|
497
|
517
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,708
|
2,051
|
2,276
|
1,896
|
1,918
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,708
|
2,051
|
2,276
|
1,896
|
1,918
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|