単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,853 154,102 94,374 78,763 93,407
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 0 0 12
Doanh thu thuần 72,850 154,102 94,374 78,763 93,395
Giá vốn hàng bán 64,165 144,924 88,173 71,727 85,008
Lợi nhuận gộp 8,685 9,179 6,201 7,035 8,387
Doanh thu hoạt động tài chính 137 44 637 371 502
Chi phí tài chính 147 215 264 197 309
Trong đó: Chi phí lãi vay 147 215 264 197 309
Chi phí bán hàng 1,465 2,000 1,243 1,329 2,223
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,825 4,209 2,449 3,487 3,925
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,385 2,798 2,882 2,393 2,432
Thu nhập khác 24 49 0 3
Chi phí khác 2 0
Lợi nhuận khác 24 47 0 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,408 2,845 2,882 2,393 2,435
Chi phí thuế TNDN hiện hành 700 795 606 497 517
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 700 795 606 497 517
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,708 2,051 2,276 1,896 1,918
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,708 2,051 2,276 1,896 1,918
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)