単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,763 93,407 50,731 148,972 129,223
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 12 0
Doanh thu thuần 78,763 93,395 50,731 148,972 129,223
Giá vốn hàng bán 71,727 85,008 42,718 138,071 118,842
Lợi nhuận gộp 7,035 8,387 8,013 10,901 10,380
Doanh thu hoạt động tài chính 371 502 296 384 93
Chi phí tài chính 197 309 232 317 233
Trong đó: Chi phí lãi vay 197 309 229 317 233
Chi phí bán hàng 1,329 2,223 1,814 2,643 2,127
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,487 3,925 4,123 5,191 3,937
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,393 2,432 2,139 3,135 4,176
Thu nhập khác 0 3 0 16 0
Chi phí khác 0 0 1,584
Lợi nhuận khác 0 3 0 16 -1,584
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,393 2,435 2,139 3,151 2,592
Chi phí thuế TNDN hiện hành 497 517 479 651 579
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 497 517 479 651 579
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,896 1,918 1,661 2,500 2,013
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,896 1,918 1,661 2,500 2,013
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)