|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94,374
|
78,763
|
93,407
|
50,731
|
148,972
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
12
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
94,374
|
78,763
|
93,395
|
50,731
|
148,972
|
|
Giá vốn hàng bán
|
88,173
|
71,727
|
85,008
|
42,718
|
138,071
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,201
|
7,035
|
8,387
|
8,013
|
10,901
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
637
|
371
|
502
|
296
|
384
|
|
Chi phí tài chính
|
264
|
197
|
309
|
232
|
317
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
264
|
197
|
309
|
229
|
317
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,243
|
1,329
|
2,223
|
1,814
|
2,643
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,449
|
3,487
|
3,925
|
4,123
|
5,191
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,882
|
2,393
|
2,432
|
2,139
|
3,135
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
3
|
0
|
16
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
0
|
3
|
0
|
16
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,882
|
2,393
|
2,435
|
2,139
|
3,151
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
606
|
497
|
517
|
479
|
651
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
606
|
497
|
517
|
479
|
651
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,276
|
1,896
|
1,918
|
1,661
|
2,500
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,276
|
1,896
|
1,918
|
1,661
|
2,500
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|