単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 329,986 355,551 359,733 370,256 420,646
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 0 0 26 12
Doanh thu thuần 329,974 355,551 359,733 370,230 420,634
Giá vốn hàng bán 300,242 329,423 328,665 339,743 389,832
Lợi nhuận gộp 29,732 26,128 31,068 30,487 30,802
Doanh thu hoạt động tài chính 29 705 1,915 1,588 1,554
Chi phí tài chính 603 418 273 594 984
Trong đó: Chi phí lãi vay 599 418 273 593 984
Chi phí bán hàng 7,221 5,517 6,365 6,423 6,796
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,405 12,268 16,181 14,581 14,070
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,532 8,631 10,164 10,477 10,506
Thu nhập khác 0 0 7 24 52
Chi phí khác 3 13 0 317 2
Lợi nhuận khác -3 -13 7 -293 50
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,529 8,617 10,172 10,184 10,556
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,728 1,865 2,151 2,330 2,415
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,728 1,865 2,151 2,330 2,415
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,800 6,752 8,020 7,854 8,140
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,800 6,752 8,020 7,854 8,140
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)