|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,529
|
8,617
|
10,172
|
10,469
|
10,556
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,824
|
7,914
|
6,350
|
5,632
|
9,181
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,630
|
7,484
|
5,746
|
6,322
|
8,162
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-408
|
12
|
332
|
-241
|
35
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
|
-1,041
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
599
|
418
|
273
|
593
|
984
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17,352
|
16,531
|
16,522
|
16,102
|
19,737
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3,779
|
987
|
-2,031
|
-4,544
|
5,529
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4,595
|
546
|
8,661
|
-29,231
|
12,737
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,828
|
37,389
|
-22,160
|
17,695
|
4,772
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
230
|
-227
|
174
|
-662
|
-189
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-605
|
-420
|
-275
|
-561
|
-1,020
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,597
|
-1,605
|
-1,758
|
-2,576
|
-2,489
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
52
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-903
|
-1,389
|
-1,262
|
-2,239
|
2,353
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,678
|
51,814
|
-2,129
|
-6,017
|
41,481
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,276
|
-2,364
|
-6,337
|
-1,609
|
-5,294
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-50,000
|
|
-50,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
20,000
|
45,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
|
1,185
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,276
|
-52,364
|
13,663
|
-5,423
|
-5,294
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
661
|
1,075
|
3,232
|
515
|
3,116
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,995
|
-3,405
|
-2,636
|
-1,267
|
-1,494
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
-2,911
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
-1,601
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,840
|
-4,080
|
|
-4,320
|
-4,080
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,174
|
-6,410
|
596
|
-7,982
|
-4,058
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,229
|
-6,960
|
12,130
|
-19,423
|
32,128
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,144
|
17,374
|
10,414
|
22,544
|
3,121
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,374
|
10,414
|
22,544
|
3,121
|
35,250
|