単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 59,039 100,484 86,182 104,901 83,549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,374 10,414 22,544 3,121 35,250
1. Tiền 17,374 10,414 12,544 3,121 20,250
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 0 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 50,000 30,000 35,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,077 2,090 4,121 7,659 2,130
1. Phải thu khách hàng 2,834 1,162 3,662 7,198 1,832
2. Trả trước cho người bán 234 292 15 228 315
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37 677 485 364 149
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29 -41 -41 -131 -166
IV. Tổng hàng tồn kho 38,142 37,596 28,604 58,167 45,430
1. Hàng tồn kho 38,142 37,596 28,936 58,167 45,430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -332 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 446 384 914 954 740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 446 384 504 285 740
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 409 669 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,104 38,327 38,889 47,413 48,352
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 0 0 512 512
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3 0 0 512 512
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40,652 35,516 34,259 43,575 44,781
1. Tài sản cố định hữu hình 40,652 35,516 34,259 32,363 33,897
- Nguyên giá 121,157 123,505 127,995 131,650 138,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,505 -87,989 -93,736 -99,287 -104,982
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 11,212 10,884
- Nguyên giá 0 0 0 11,983 14,122
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -771 -3,238
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 380 380 380 380 380
- Giá trị hao mòn lũy kế -380 -380 -380 -380 -380
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,450 2,739 2,444 3,326 3,060
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,450 2,739 2,444 3,326 3,060
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,144 138,810 125,072 152,314 131,902
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 38,896 74,064 58,027 83,569 61,883
I. Nợ ngắn hạn 36,220 73,015 55,062 74,507 53,327
1. Vay và nợ ngắn 3,261 2,559 1,239 3,236 5,132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 22,861 17,043 21,380 14,333 13,929
4. Người mua trả tiền trước 3 45,575 23,756 47,792 24,676
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 609 1,600 992 698 2,407
6. Phải trả người lao động 8,486 5,588 6,770 7,476 5,708
7. Chi phí phải trả 219 320 345 503 629
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 283 48 65 72 17
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,676 1,048 2,964 9,062 8,556
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,676 1,048 2,964 9,062 8,556
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 63,247 64,747 67,045 68,745 70,018
I. Vốn chủ sở hữu 63,247 64,747 67,045 68,745 70,018
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47,995 47,995 47,995 47,995 47,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,339 9,919 10,932 12,536 14,733
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,913 6,832 8,118 8,214 7,290
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 497 281 515 396 830
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102,144 138,810 125,072 152,314 131,902