単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,070,723 1,103,482 1,239,785 1,273,805 1,231,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 233,809 120,910 231,403 92,185 83,382
1. Tiền 75,209 74,910 135,403 79,185 70,382
2. Các khoản tương đương tiền 158,600 46,000 96,000 13,000 13,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 646,500 778,900 814,100 940,705 956,787
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,914 194,798 186,040 233,141 186,434
1. Phải thu khách hàng 175,491 182,793 179,446 220,720 175,042
2. Trả trước cho người bán 6,837 4,534 3,699 12,595 9,206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,123 10,200 5,625 2,835 5,196
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,536 -2,729 -2,729 -3,010 -3,010
IV. Tổng hàng tồn kho 1,645 1,184 1,080 1,215 1,237
1. Hàng tồn kho 1,645 1,184 1,080 1,215 1,237
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,854 7,691 7,162 6,560 3,825
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 398 693 794 552 439
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,456 6,998 6,369 6,008 3,386
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 705,000 740,371 740,434 736,566 742,124
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 337,289 334,457 326,377 342,910 350,611
1. Tài sản cố định hữu hình 334,070 330,735 322,704 339,297 347,067
- Nguyên giá 981,245 989,266 992,093 1,019,942 1,037,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -647,175 -658,531 -669,389 -680,645 -690,629
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,219 3,723 3,673 3,613 3,545
- Nguyên giá 9,083 9,654 9,670 9,678 9,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,865 -5,931 -5,997 -6,065 -6,133
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70,965 70,965 70,965 70,965 70,965
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,165 15,165 15,165 15,165 15,165
3. Đầu tư dài hạn khác 55,800 55,800 55,800 55,800 55,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 43,318 42,894 42,473 44,095 44,872
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,318 42,894 42,473 44,095 44,872
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,775,723 1,843,853 1,980,219 2,010,371 1,973,789
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 394,582 358,779 495,812 525,463 370,291
I. Nợ ngắn hạn 335,037 309,524 446,557 486,499 336,326
1. Vay và nợ ngắn 15,926 70,580 124,679 85,640 53,346
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 142,676 119,145 88,065 135,631 125,654
4. Người mua trả tiền trước 762 1,034 947 1,133 720
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 73,505 34,443 33,171 35,410 53,022
6. Phải trả người lao động 28,625 18,594 18,503 24,112 24,841
7. Chi phí phải trả 12,702 10,162 5,503 12,322 4,220
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,452 4,499 116,676 121,295 9,446
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,362 17,788 22,788 26,773 26,308
II. Nợ dài hạn 59,545 49,255 49,255 38,965 33,965
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 24,630 24,630 24,630 24,630 19,630
4. Vay và nợ dài hạn 34,915 24,625 24,625 14,335 14,335
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,381,141 1,485,075 1,484,407 1,484,907 1,603,499
I. Vốn chủ sở hữu 1,381,141 1,485,075 1,484,407 1,484,907 1,603,499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 555,658 555,658 555,658 555,658 555,658
2. Thặng dư vốn cổ phần 74,435 74,435 74,435 74,435 74,435
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 299,986 474,519 474,502 474,502 474,502
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 451,062 380,463 379,812 380,313 498,904
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 42,399 32,204 21,803 41,789 32,542
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,775,723 1,843,853 1,980,219 2,010,371 1,973,789