|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
843,072
|
963,902
|
1,098,253
|
1,070,723
|
1,103,482
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
278,050
|
250,011
|
310,118
|
233,809
|
120,910
|
|
1. Tiền
|
50,050
|
107,011
|
113,118
|
75,209
|
74,910
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
228,000
|
143,000
|
197,000
|
158,600
|
46,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
412,700
|
521,700
|
600,500
|
646,500
|
778,900
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
150,153
|
189,475
|
181,374
|
184,914
|
194,798
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
144,100
|
183,632
|
171,413
|
175,491
|
182,793
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,542
|
5,590
|
4,140
|
6,837
|
4,534
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,036
|
2,776
|
8,358
|
5,123
|
10,200
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,524
|
-2,524
|
-2,536
|
-2,536
|
-2,729
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,741
|
1,258
|
1,815
|
1,645
|
1,184
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,741
|
1,258
|
1,815
|
1,645
|
1,184
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
428
|
1,458
|
4,445
|
3,854
|
7,691
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
398
|
779
|
529
|
398
|
693
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30
|
678
|
3,916
|
3,456
|
6,998
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
705,740
|
695,207
|
688,496
|
705,000
|
740,371
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
356,244
|
345,149
|
335,800
|
337,289
|
334,457
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
352,882
|
341,835
|
332,533
|
334,070
|
330,735
|
|
- Nguyên giá
|
963,398
|
964,770
|
967,203
|
981,245
|
989,266
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-610,516
|
-622,935
|
-634,670
|
-647,175
|
-658,531
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,362
|
3,315
|
3,267
|
3,219
|
3,723
|
|
- Nguyên giá
|
9,083
|
9,083
|
9,083
|
9,083
|
9,654
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,721
|
-5,769
|
-5,817
|
-5,865
|
-5,931
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
70,965
|
70,965
|
70,965
|
70,965
|
70,965
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15,165
|
15,165
|
15,165
|
15,165
|
15,165
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
55,800
|
55,800
|
55,800
|
55,800
|
55,800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,306
|
43,907
|
43,530
|
43,318
|
42,894
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44,306
|
43,907
|
43,530
|
43,318
|
42,894
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,548,811
|
1,659,109
|
1,786,749
|
1,775,723
|
1,843,853
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
308,985
|
394,323
|
513,601
|
394,582
|
358,779
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
239,211
|
324,549
|
454,116
|
335,037
|
309,524
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
23,456
|
53,456
|
57,806
|
15,926
|
70,580
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
91,128
|
108,645
|
132,913
|
142,676
|
119,145
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
644
|
950
|
498
|
762
|
1,034
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,135
|
31,380
|
73,709
|
73,505
|
34,443
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31,197
|
17,449
|
24,755
|
28,625
|
18,594
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,029
|
10,087
|
16,626
|
12,702
|
10,162
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,727
|
46,942
|
97,499
|
5,452
|
4,499
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16,019
|
21,019
|
3,419
|
7,362
|
17,788
|
|
II. Nợ dài hạn
|
69,775
|
69,775
|
59,485
|
59,545
|
49,255
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
24,570
|
24,570
|
24,570
|
24,630
|
24,630
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
45,205
|
45,205
|
34,915
|
34,915
|
24,625
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,239,826
|
1,264,786
|
1,273,148
|
1,381,141
|
1,485,075
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,239,826
|
1,264,786
|
1,273,148
|
1,381,141
|
1,485,075
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
370,439
|
370,439
|
370,439
|
555,658
|
555,658
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
74,435
|
74,435
|
74,435
|
74,435
|
74,435
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
485,245
|
485,205
|
485,205
|
299,986
|
474,519
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
309,707
|
334,707
|
343,069
|
451,062
|
380,463
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36,871
|
30,169
|
46,881
|
42,399
|
32,204
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,548,811
|
1,659,109
|
1,786,749
|
1,775,723
|
1,843,853
|