単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 378,415 467,451 627,952 842,986 1,103,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 184,598 230,685 182,785 278,056 120,910
1. Tiền 48,603 40,685 70,785 50,056 74,910
2. Các khoản tương đương tiền 135,995 190,000 112,000 228,000 46,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90,000 125,000 290,000 412,700 778,900
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 102,731 109,238 150,581 150,061 194,798
1. Phải thu khách hàng 99,896 105,153 144,909 144,100 182,793
2. Trả trước cho người bán 2,675 2,466 2,708 1,542 4,534
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,572 4,028 5,334 6,944 10,200
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,412 -2,410 -2,370 -2,524 -2,729
IV. Tổng hàng tồn kho 597 1,477 811 1,741 1,184
1. Hàng tồn kho 597 1,477 811 1,741 1,184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 489 1,051 3,775 428 7,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 489 1,051 1,145 398 693
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,630 30 6,998
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 763,433 770,805 731,354 705,740 740,371
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 425,978 383,349 389,118 356,244 334,457
1. Tài sản cố định hữu hình 422,098 380,238 386,642 352,882 330,735
- Nguyên giá 872,663 885,914 946,734 963,398 989,266
- Giá trị hao mòn lũy kế -450,565 -505,675 -560,093 -610,516 -658,531
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,880 3,111 2,476 3,362 3,723
- Nguyên giá 7,398 7,438 7,553 9,083 9,654
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,517 -4,327 -5,077 -5,721 -5,931
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 62,565 62,565 62,565 70,965 70,965
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,165 15,165 15,165 15,165 15,165
3. Đầu tư dài hạn khác 47,400 47,400 47,400 55,800 55,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 48,789 47,200 45,642 44,306 42,894
1. Chi phí trả trước dài hạn 48,789 47,200 45,642 44,306 42,894
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,141,848 1,238,256 1,359,306 1,548,725 1,843,853
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 417,026 410,315 358,844 309,000 358,779
I. Nợ ngắn hạn 280,526 292,931 270,613 239,226 309,524
1. Vay và nợ ngắn 89,408 91,367 67,153 23,456 70,580
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 97,236 97,472 80,652 91,128 119,145
4. Người mua trả tiền trước 1,168 930 601 644 1,034
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,225 17,009 21,357 27,156 34,443
6. Phải trả người lao động 23,256 23,920 27,095 31,197 18,594
7. Chi phí phải trả 6,247 5,583 11,194 8,029 10,162
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,534 5,130 4,785 4,727 4,499
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 13,433 14,450 14,960 16,019 17,788
II. Nợ dài hạn 136,500 117,384 88,231 69,775 49,255
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 19,620 19,620 19,570 24,570 24,630
4. Vay và nợ dài hạn 116,880 97,764 68,661 45,205 24,625
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 724,821 827,942 1,000,462 1,239,725 1,485,075
I. Vốn chủ sở hữu 724,821 827,942 1,000,462 1,239,725 1,485,075
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 185,220 185,220 370,439 370,439 555,658
2. Thặng dư vốn cổ phần 74,435 74,435 74,435 74,435 74,435
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 320,133 413,785 346,375 485,205 474,519
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 145,034 154,502 209,213 309,646 380,463
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,989 36,023 41,719 36,865 32,204
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,141,848 1,238,256 1,359,306 1,548,725 1,843,853