|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
892,513
|
1,067,545
|
1,167,237
|
1,337,315
|
1,575,697
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
892,513
|
1,067,545
|
1,167,237
|
1,337,315
|
1,575,697
|
|
Giá vốn hàng bán
|
624,310
|
702,298
|
738,408
|
838,730
|
983,627
|
|
Lợi nhuận gộp
|
268,203
|
365,247
|
428,829
|
498,586
|
592,070
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,035
|
15,789
|
25,835
|
25,207
|
39,673
|
|
Chi phí tài chính
|
12,553
|
14,304
|
10,882
|
7,084
|
5,332
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,522
|
14,301
|
10,878
|
7,038
|
5,297
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,475
|
19,646
|
21,235
|
22,276
|
22,035
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,094
|
55,411
|
53,233
|
61,202
|
59,177
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
200,115
|
291,676
|
369,313
|
433,230
|
545,199
|
|
Thu nhập khác
|
828
|
898
|
1,507
|
1,057
|
519
|
|
Chi phí khác
|
356
|
400
|
2,416
|
632
|
118
|
|
Lợi nhuận khác
|
472
|
498
|
-909
|
425
|
401
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
200,587
|
292,174
|
368,404
|
433,656
|
545,600
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
39,806
|
58,022
|
73,464
|
86,313
|
109,064
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
39,806
|
58,022
|
73,464
|
86,313
|
109,064
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
160,781
|
234,152
|
294,940
|
347,343
|
436,536
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
160,781
|
234,152
|
294,940
|
347,343
|
436,536
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|