単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 391,956 398,873 430,379 375,950 439,128
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 391,956 398,873 430,379 375,950 439,128
Giá vốn hàng bán 244,836 249,390 276,862 221,875 266,391
Lợi nhuận gộp 147,121 149,482 153,517 154,075 172,737
Doanh thu hoạt động tài chính 14,254 5,894 16,793 2,848 25,799
Chi phí tài chính 1,716 1,084 1,444 1,221 2,477
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,697 1,075 1,444 1,219 2,477
Chi phí bán hàng 3,602 5,256 9,233 4,382 5,636
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,632 14,775 13,024 13,319 15,465
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 140,426 134,261 146,608 138,000 174,958
Thu nhập khác 16,234 144 -15,917 133 109
Chi phí khác 2 70 37 1 31
Lợi nhuận khác 16,232 74 -15,954 132 78
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 156,657 134,335 130,653 138,133 175,036
Chi phí thuế TNDN hiện hành 31,196 26,343 26,719 27,627 34,958
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 31,196 26,343 26,719 27,627 34,958
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 125,462 107,992 103,934 110,506 140,078
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 125,462 107,992 103,934 110,506 140,078
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)