単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 354,489 391,956 398,873 430,379 375,950
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 354,489 391,956 398,873 430,379 375,950
Giá vốn hàng bán 212,539 244,836 249,390 276,862 221,875
Lợi nhuận gộp 141,950 147,121 149,482 153,517 154,075
Doanh thu hoạt động tài chính 2,733 14,254 5,894 16,793 2,848
Chi phí tài chính 1,087 1,716 1,084 1,444 1,221
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,080 1,697 1,075 1,444 1,219
Chi phí bán hàng 3,944 3,602 5,256 9,233 4,382
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,746 15,632 14,775 13,024 13,319
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 123,905 140,426 134,261 146,608 138,000
Thu nhập khác 63 16,234 144 -15,917 133
Chi phí khác 14 2 70 37 1
Lợi nhuận khác 49 16,232 74 -15,954 132
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 123,954 156,657 134,335 130,653 138,133
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,806 31,196 26,343 26,719 27,627
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 24,806 31,196 26,343 26,719 27,627
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 99,148 125,462 107,992 103,934 110,506
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 99,148 125,462 107,992 103,934 110,506
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)