|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
369,259
|
354,489
|
391,956
|
398,873
|
430,379
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
369,259
|
354,489
|
391,956
|
398,873
|
430,379
|
|
Giá vốn hàng bán
|
241,228
|
212,539
|
244,836
|
249,390
|
276,862
|
|
Lợi nhuận gộp
|
128,031
|
141,950
|
147,121
|
149,482
|
153,517
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,246
|
2,733
|
14,254
|
5,894
|
16,793
|
|
Chi phí tài chính
|
1,864
|
1,087
|
1,716
|
1,084
|
1,444
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,846
|
1,080
|
1,697
|
1,075
|
1,444
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,385
|
3,944
|
3,602
|
5,256
|
9,233
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,428
|
15,746
|
15,632
|
14,775
|
13,024
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
110,598
|
123,905
|
140,426
|
134,261
|
146,608
|
|
Thu nhập khác
|
540
|
63
|
16,234
|
144
|
-15,917
|
|
Chi phí khác
|
459
|
14
|
2
|
70
|
37
|
|
Lợi nhuận khác
|
81
|
49
|
16,232
|
74
|
-15,954
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
110,680
|
123,954
|
156,657
|
134,335
|
130,653
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,735
|
24,806
|
31,196
|
26,343
|
26,719
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,735
|
24,806
|
31,196
|
26,343
|
26,719
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
86,945
|
99,148
|
125,462
|
107,992
|
103,934
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
86,945
|
99,148
|
125,462
|
107,992
|
103,934
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|