単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 398,873 430,379 375,950 439,128 409,334
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 398,873 430,379 375,950 439,128 409,334
Giá vốn hàng bán 249,390 276,862 221,875 266,391 247,329
Lợi nhuận gộp 149,482 153,517 154,075 172,737 162,005
Doanh thu hoạt động tài chính 5,894 16,793 2,848 25,799 7,703
Chi phí tài chính 1,084 1,444 1,221 2,477 1,581
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,075 1,444 1,219 2,477 1,579
Chi phí bán hàng 5,256 9,233 4,382 5,636 6,419
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,775 13,024 13,319 15,465 14,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 134,261 146,608 138,000 174,958 147,046
Thu nhập khác 144 -15,917 133 109 73
Chi phí khác 70 37 1 31 4
Lợi nhuận khác 74 -15,954 132 78 69
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 134,335 130,653 138,133 175,036 147,116
Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,343 26,719 27,627 34,958 28,524
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 26,343 26,719 27,627 34,958 28,524
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 107,992 103,934 110,506 140,078 118,591
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 107,992 103,934 110,506 140,078 118,591
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)