単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 369,259 354,489 391,956 398,873 430,379
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 369,259 354,489 391,956 398,873 430,379
Giá vốn hàng bán 241,228 212,539 244,836 249,390 276,862
Lợi nhuận gộp 128,031 141,950 147,121 149,482 153,517
Doanh thu hoạt động tài chính 10,246 2,733 14,254 5,894 16,793
Chi phí tài chính 1,864 1,087 1,716 1,084 1,444
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,846 1,080 1,697 1,075 1,444
Chi phí bán hàng 7,385 3,944 3,602 5,256 9,233
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,428 15,746 15,632 14,775 13,024
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 110,598 123,905 140,426 134,261 146,608
Thu nhập khác 540 63 16,234 144 -15,917
Chi phí khác 459 14 2 70 37
Lợi nhuận khác 81 49 16,232 74 -15,954
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 110,680 123,954 156,657 134,335 130,653
Chi phí thuế TNDN hiện hành 23,735 24,806 31,196 26,343 26,719
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 23,735 24,806 31,196 26,343 26,719
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 86,945 99,148 125,462 107,992 103,934
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 86,945 99,148 125,462 107,992 103,934
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)