|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
427,810
|
447,493
|
419,576
|
418,554
|
479,859
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-243,146
|
-291,430
|
-234,889
|
-197,176
|
-252,593
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-19,845
|
-38,394
|
-27,930
|
-22,821
|
-27,545
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,222
|
-1,299
|
-1,364
|
-2,332
|
-1,724
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-24,791
|
-57,539
|
-26,762
|
-33,127
|
-20,019
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,917
|
7,684
|
4,358
|
8,667
|
8,751
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-26,057
|
-46,502
|
-38,689
|
-41,362
|
-29,210
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
116,667
|
20,012
|
94,299
|
130,403
|
157,520
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-21,849
|
-54,993
|
-11,152
|
-12,216
|
-16,910
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46,000
|
-132,400
|
-814,100
|
-112,000
|
-22,814
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
778,900
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,371
|
9,944
|
8,447
|
15,027
|
12,638
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-58,483
|
-177,449
|
-37,905
|
-109,189
|
-27,087
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
50,000
|
109,244
|
22,817
|
88,084
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-41,880
|
-5,636
|
-55,145
|
-72,145
|
-120,378
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-92,613
|
-31
|
|
-111,112
|
-106,933
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-134,493
|
44,333
|
54,099
|
-160,441
|
-139,227
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-76,309
|
-113,104
|
110,493
|
-139,227
|
-8,794
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
310,118
|
233,809
|
120,910
|
231,403
|
92,176
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
205
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
233,809
|
120,910
|
231,403
|
92,176
|
83,382
|