単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,435,889 345,317 424,598 427,810 447,493
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -783,432 -174,002 -201,302 -243,146 -291,430
3. Tiền chi trả cho người lao động -87,402 -34,355 -16,486 -19,845 -38,394
4. Tiền chi trả lãi vay -7,131 -1,239 -1,551 -1,222 -1,299
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -79,905 -23,756 -3 -24,791 -57,539
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 19,809 5,626 5,050 3,917 7,684
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -116,082 -34,535 -26,535 -26,057 -46,502
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 381,747 83,056 183,771 116,667 20,012
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,378 -6,159 -5,515 -21,849 -54,993
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 140 -5
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -412,700 -521,700 -78,800 -46,000 -132,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 290,000 412,700 0 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -8,400 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 23,162 6,320 8,421 9,371 9,944
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -134,316 -108,839 -75,753 -58,483 -177,449
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 183,011 35,940 13,911 0 50,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -250,164 -5,940 -19,851 -41,880 -5,636
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -85,180 -32,262 -41,971 -92,613 -31
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -152,333 -2,262 -47,911 -134,493 44,333
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 95,098 -28,045 60,107 -76,309 -113,104
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 182,785 278,056 250,011 310,118 233,809
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 167 0 205
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 278,050 250,011 310,118 233,809 120,910