単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 973,938 1,131,716 1,220,389 1,435,889 1,645,219
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -560,914 -641,309 -706,057 -783,432 -909,881
3. Tiền chi trả cho người lao động -74,312 -81,780 -82,526 -87,402 -109,080
4. Tiền chi trả lãi vay -12,459 -14,283 -11,000 -7,131 -5,311
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -37,372 -51,336 -71,248 -79,905 -106,089
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 37,616 32,174 14,292 19,809 22,277
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -100,964 -112,339 -98,836 -116,082 -133,629
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 225,533 262,843 265,015 381,747 403,507
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -151,260 -67,844 -19,198 -26,378 -88,515
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 158 135
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -90,000 -125,000 -290,000 -412,700 -778,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60,000 100,000 125,000 290,000 412,700
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -8,400 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,975 14,325 24,606 23,162 34,055
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -171,286 -78,428 -159,434 -134,316 -420,525
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 360,482 329,098 314,527 183,011 99,851
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -338,145 -346,255 -367,844 -250,164 -73,307
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -64,516 -111,233 -100,215 -85,180 -166,877
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -42,179 -128,390 -153,532 -152,333 -140,333
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,069 56,024 -47,951 95,098 -157,351
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 172,560 174,598 230,685 182,785 278,056
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -31 63 51 167 205
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 184,598 230,685 182,785 278,050 120,910