I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
176,989
|
200,587
|
292,227
|
368,302
|
433,575
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
68,779
|
71,445
|
72,638
|
47,992
|
34,206
|
- Khấu hao TSCĐ
|
53,887
|
56,519
|
57,805
|
55,751
|
51,068
|
- Các khoản dự phòng
|
8,540
|
13,407
|
16,412
|
7,356
|
1,213
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
9
|
31
|
-63
|
-51
|
-167
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,426
|
-11,035
|
-15,817
|
-25,941
|
-24,946
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
15,770
|
12,522
|
14,301
|
10,878
|
7,038
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
245,768
|
272,033
|
364,865
|
416,294
|
467,780
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-18,515
|
6,053
|
-5,104
|
-42,756
|
4,749
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-24
|
85
|
-880
|
667
|
-930
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,246
|
8,562
|
-15,539
|
-12,065
|
22,737
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,767
|
880
|
1,027
|
1,463
|
2,083
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15,876
|
-12,459
|
-14,283
|
-11,000
|
-7,131
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16,480
|
-37,372
|
-51,336
|
-71,248
|
-79,905
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
11
|
15
|
12
|
4
|
18
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,486
|
-12,262
|
-15,919
|
-16,344
|
-27,650
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
185,918
|
225,533
|
262,843
|
265,015
|
381,753
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-66,910
|
-151,260
|
-67,844
|
-19,198
|
-26,378
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
9
|
0
|
91
|
158
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-60,000
|
-100,000
|
-125,000
|
-290,000
|
-412,700
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
60,000
|
100,000
|
125,000
|
290,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-40,400
|
0
|
|
|
-8,400
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,942
|
9,975
|
14,325
|
24,606
|
23,162
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-158,359
|
-181,286
|
-78,428
|
-159,434
|
-134,316
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
220,044
|
360,482
|
329,098
|
314,527
|
183,011
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-234,340
|
-338,145
|
-346,255
|
-367,844
|
-250,164
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-55,494
|
-64,516
|
-111,233
|
-100,215
|
-85,180
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-69,791
|
-42,179
|
-128,390
|
-153,532
|
-152,333
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-42,231
|
2,069
|
56,024
|
-47,951
|
95,104
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
214,800
|
172,560
|
174,598
|
230,685
|
182,785
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-9
|
-31
|
63
|
51
|
167
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
172,560
|
174,598
|
230,685
|
182,785
|
278,056
|