|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,108,186
|
7,128,797
|
7,190,608
|
7,156,685
|
7,714,285
|
|
I. Tiền
|
150,044
|
135,378
|
199,267
|
178,022
|
102,493
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
150,044
|
135,378
|
199,267
|
178,022
|
102,493
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,128,836
|
4,137,421
|
3,921,114
|
4,169,552
|
4,393,436
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
22,427
|
|
3,924,089
|
4,172,462
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
4,109,232
|
4,140,469
|
|
|
4,396,266
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-2,823
|
-3,048
|
-2,975
|
-2,910
|
-2,830
|
|
III. Các khoản phải thu
|
644,466
|
650,209
|
821,557
|
805,724
|
705,620
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
572,159
|
551,694
|
713,406
|
719,373
|
627,383
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,905
|
4,928
|
3,100
|
2,299
|
3,440
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
121,357
|
144,750
|
157,449
|
137,658
|
126,930
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-51,954
|
-51,163
|
-52,398
|
-53,606
|
-52,133
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
19,185
|
40,567
|
31,736
|
23,669
|
10,327
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19,185
|
40,567
|
31,736
|
23,669
|
10,327
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,165,655
|
2,165,222
|
2,216,934
|
1,979,718
|
2,502,408
|
|
1. Tạm ứng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
146,425
|
149,183
|
146,267
|
146,122
|
165,798
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,019,231
|
2,016,038
|
2,070,667
|
1,833,596
|
2,336,610
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,316,624
|
1,361,061
|
1,448,552
|
1,438,745
|
1,502,234
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33,937
|
36,194
|
33,791
|
33,836
|
34,099
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
33,937
|
36,194
|
33,791
|
33,836
|
34,099
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
616,234
|
662,137
|
667,115
|
655,013
|
647,772
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
348,479
|
350,586
|
355,300
|
348,454
|
345,154
|
|
- Nguyên giá
|
718,510
|
729,004
|
742,473
|
738,809
|
742,839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-370,031
|
-378,419
|
-387,174
|
-390,355
|
-397,685
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
267,755
|
311,551
|
311,815
|
306,559
|
302,618
|
|
- Nguyên giá
|
388,357
|
437,574
|
443,260
|
443,260
|
420,360
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120,602
|
-126,023
|
-131,445
|
-136,701
|
-117,742
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,859
|
8,334
|
10,491
|
13,919
|
7,573
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
594,988
|
595,082
|
674,558
|
681,618
|
761,487
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
596,553
|
596,553
|
676,553
|
682,732
|
763,296
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,915
|
-2,821
|
-3,344
|
-2,463
|
-1,809
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64,607
|
59,314
|
62,596
|
54,359
|
51,303
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,161
|
56,039
|
59,389
|
51,199
|
48,204
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,445
|
3,275
|
3,207
|
3,160
|
3,098
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,424,811
|
8,489,858
|
8,639,159
|
8,595,430
|
9,216,519
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,401,289
|
6,516,006
|
6,614,558
|
6,540,459
|
7,116,004
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,691,806
|
1,827,289
|
1,940,973
|
2,066,890
|
2,031,773
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
615,075
|
667,275
|
587,554
|
567,026
|
906,288
|
|
2. Phải trả người bán
|
552,665
|
654,345
|
818,180
|
959,364
|
556,799
|
|
3. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
51,852
|
53,547
|
56,933
|
36,233
|
67,364
|
|
5. Phải trả người lao động
|
269,590
|
241,270
|
277,429
|
311,292
|
312,324
|
|
6. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
202,624
|
210,853
|
200,877
|
192,975
|
188,999
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
56,125
|
48,200
|
54,819
|
53,466
|
55,938
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
56,125
|
48,200
|
54,819
|
53,466
|
55,938
|
|
III. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
4,653,358
|
4,640,517
|
4,618,767
|
4,420,103
|
5,028,293
|
|
1. Dự phòng phí
|
2,301,114
|
2,320,261
|
2,299,267
|
2,375,449
|
2,362,406
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,953,372
|
1,913,472
|
1,905,357
|
1,636,365
|
2,262,770
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
398,872
|
406,784
|
414,142
|
408,289
|
403,116
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,023,521
|
1,973,852
|
2,024,601
|
2,054,971
|
2,100,515
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,907,381
|
1,867,769
|
1,866,339
|
1,904,280
|
1,953,203
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
137,673
|
|
137,673
|
137,673
|
137,673
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
137,673
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
166,368
|
166,368
|
198,882
|
198,882
|
198,882
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
383,475
|
343,864
|
309,920
|
347,861
|
396,783
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
116,140
|
106,082
|
158,262
|
150,691
|
147,312
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
116,140
|
106,082
|
158,262
|
150,691
|
147,312
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,424,811
|
8,489,858
|
8,639,159
|
8,595,430
|
9,216,519
|