|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,156,685
|
7,714,285
|
7,959,201
|
8,613,808
|
8,986,122
|
|
I. Tiền
|
178,022
|
102,493
|
205,507
|
130,125
|
216,882
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
178,022
|
102,493
|
205,507
|
130,125
|
216,882
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,169,552
|
4,393,436
|
4,404,647
|
4,741,835
|
5,100,274
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
4,172,462
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
|
4,396,266
|
4,406,457
|
4,744,150
|
5,104,037
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-2,910
|
-2,830
|
-1,810
|
-2,315
|
-3,763
|
|
III. Các khoản phải thu
|
805,724
|
705,620
|
905,858
|
1,016,486
|
908,860
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
719,373
|
627,383
|
798,263
|
865,554
|
915,053
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,299
|
3,440
|
4,108
|
5,008
|
9,213
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
137,658
|
126,930
|
154,655
|
198,133
|
35,002
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-53,606
|
-52,133
|
-51,169
|
-52,210
|
-50,408
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
23,669
|
10,327
|
7,347
|
4,134
|
3,971
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23,669
|
10,327
|
7,347
|
4,134
|
3,971
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,979,718
|
2,502,408
|
2,435,841
|
2,721,229
|
2,756,134
|
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
169,316
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
146,122
|
165,798
|
|
164,928
|
197,528
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
557
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,833,596
|
2,336,610
|
2,266,525
|
2,556,301
|
2,558,049
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,438,745
|
1,502,234
|
1,738,241
|
1,584,648
|
1,527,440
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33,836
|
34,099
|
35,395
|
34,937
|
34,853
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
33,836
|
34,099
|
35,395
|
34,937
|
34,853
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
655,013
|
647,772
|
639,657
|
630,476
|
619,913
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
348,454
|
345,154
|
340,905
|
335,528
|
328,737
|
|
- Nguyên giá
|
738,809
|
742,839
|
747,062
|
750,178
|
745,687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-390,355
|
-397,685
|
-406,157
|
-414,650
|
-416,951
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
306,559
|
302,618
|
298,752
|
294,947
|
291,176
|
|
- Nguyên giá
|
443,260
|
420,360
|
420,360
|
420,360
|
420,325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-136,701
|
-117,742
|
-121,608
|
-125,413
|
-129,148
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,919
|
7,573
|
8,026
|
10,060
|
13,250
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
681,618
|
761,487
|
1,009,291
|
867,783
|
816,506
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,350
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
682,732
|
763,296
|
1,011,435
|
869,972
|
819,056
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,463
|
-1,809
|
-2,145
|
-2,189
|
-2,550
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54,359
|
51,303
|
45,873
|
41,392
|
42,918
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51,199
|
48,204
|
42,775
|
38,283
|
39,545
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,160
|
3,098
|
3,098
|
3,109
|
3,373
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,595,430
|
9,216,519
|
9,697,442
|
10,198,456
|
10,513,562
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,540,459
|
7,116,004
|
7,551,058
|
8,104,591
|
8,400,786
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,066,890
|
2,031,773
|
2,438,190
|
2,609,062
|
2,819,702
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
567,026
|
906,288
|
1,107,159
|
1,130,176
|
1,026,655
|
|
2. Phải trả người bán
|
959,364
|
556,799
|
773,656
|
829,378
|
1,035,913
|
|
3. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,233
|
67,364
|
59,901
|
69,560
|
45,443
|
|
5. Phải trả người lao động
|
311,292
|
312,324
|
298,275
|
322,983
|
409,492
|
|
6. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
192,975
|
188,999
|
199,198
|
256,965
|
302,200
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
53,466
|
55,938
|
52,172
|
58,829
|
62,117
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
53,466
|
55,938
|
52,172
|
58,829
|
62,117
|
|
III. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
4,420,103
|
5,028,293
|
5,060,696
|
5,436,700
|
5,518,967
|
|
1. Dự phòng phí
|
2,375,449
|
2,362,406
|
2,400,776
|
2,506,863
|
2,596,217
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,636,365
|
2,262,770
|
2,247,995
|
2,508,838
|
2,492,639
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
408,289
|
403,116
|
411,925
|
421,000
|
430,112
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,054,971
|
2,100,515
|
2,146,383
|
2,093,865
|
2,112,776
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,904,280
|
1,953,203
|
2,030,337
|
1,916,630
|
1,961,011
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
1,108,968
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
137,673
|
137,673
|
137,673
|
137,673
|
137,673
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
198,882
|
198,882
|
198,882
|
235,714
|
235,714
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
110,897
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
347,861
|
396,783
|
473,917
|
323,379
|
367,759
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
150,691
|
147,312
|
116,047
|
177,235
|
151,765
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
150,691
|
147,312
|
116,047
|
177,235
|
151,765
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,595,430
|
9,216,519
|
9,697,442
|
10,198,456
|
10,513,562
|