単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,190,608 7,156,685 7,714,285 7,959,201 8,613,808
I. Tiền 199,267 178,022 102,493 205,507 130,125
1. Tiền mặt tại quỹ 199,267 178,022 102,493 205,507 130,125
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,921,114 4,169,552 4,393,436 4,404,647 4,741,835
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 3,924,089 4,172,462
2. Đầu tư ngắn hạn khác 4,396,266 4,406,457 4,744,150
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -2,975 -2,910 -2,830 -1,810 -2,315
III. Các khoản phải thu 821,557 805,724 705,620 905,858 1,016,486
1. Phải thu của khách hàng 713,406 719,373 627,383 798,263 865,554
2. Trả trước cho người bán 3,100 2,299 3,440 4,108 5,008
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 157,449 137,658 126,930 154,655 198,133
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -52,398 -53,606 -52,133 -51,169 -52,210
IV. Hàng tồn kho 31,736 23,669 10,327 7,347 4,134
1. Hàng tồn kho 31,736 23,669 10,327 7,347 4,134
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,216,934 1,979,718 2,502,408 2,435,841 2,721,229
1. Tạm ứng 0 169,316
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 146,267 146,122 165,798 164,928
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 2,070,667 1,833,596 2,336,610 2,266,525 2,556,301
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,448,552 1,438,745 1,502,234 1,738,241 1,584,648
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,791 33,836 34,099 35,395 34,937
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 33,791 33,836 34,099 35,395 34,937
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 667,115 655,013 647,772 639,657 630,476
1. Tài sản cố định hữu hình 355,300 348,454 345,154 340,905 335,528
- Nguyên giá 742,473 738,809 742,839 747,062 750,178
- Giá trị hao mòn lũy kế -387,174 -390,355 -397,685 -406,157 -414,650
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 311,815 306,559 302,618 298,752 294,947
- Nguyên giá 443,260 443,260 420,360 420,360 420,360
- Giá trị hao mòn lũy kế -131,445 -136,701 -117,742 -121,608 -125,413
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10,491 13,919 7,573 8,026 10,060
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 674,558 681,618 761,487 1,009,291 867,783
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,350 1,350
3. Đầu tư dài hạn khác 676,553 682,732 763,296 1,011,435 869,972
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,344 -2,463 -1,809 -2,145 -2,189
V. Tổng tài sản dài hạn khác 62,596 54,359 51,303 45,873 41,392
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,389 51,199 48,204 42,775 38,283
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 3,207 3,160 3,098 3,098 3,109
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,639,159 8,595,430 9,216,519 9,697,442 10,198,456
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 6,614,558 6,540,459 7,116,004 7,551,058 8,104,591
I. Nợ ngắn hạn 1,940,973 2,066,890 2,031,773 2,438,190 2,609,062
1. Vay và nợ ngắn hạn 587,554 567,026 906,288 1,107,159 1,130,176
2. Phải trả người bán 818,180 959,364 556,799 773,656 829,378
3. Người mua trả tiền trước
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56,933 36,233 67,364 59,901 69,560
5. Phải trả người lao động 277,429 311,292 312,324 298,275 322,983
6. Chi phí phải trả
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 200,877 192,975 188,999 199,198 256,965
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 54,819 53,466 55,938 52,172 58,829
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 54,819 53,466 55,938 52,172 58,829
III. Nợ khác
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 4,618,767 4,420,103 5,028,293 5,060,696 5,436,700
1. Dự phòng phí 2,299,267 2,375,449 2,362,406 2,400,776 2,506,863
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,905,357 1,636,365 2,262,770 2,247,995 2,508,838
4. Dự phòng dao động lớn 414,142 408,289 403,116 411,925 421,000
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,024,601 2,054,971 2,100,515 2,146,383 2,093,865
I. Vốn chủ sở hữu 1,866,339 1,904,280 1,953,203 2,030,337 1,916,630
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,108,968 1,108,968 1,108,968 1,108,968 1,108,968
2. Thặng dư vốn cổ phần 137,673 137,673 137,673 137,673 137,673
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 198,882 198,882 198,882 198,882 235,714
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 110,897 110,897 110,897 110,897 110,897
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 309,920 347,861 396,783 473,917 323,379
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 158,262 150,691 147,312 116,047 177,235
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 158,262 150,691 147,312 116,047 177,235
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,639,159 8,595,430 9,216,519 9,697,442 10,198,456