単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,108,186 7,128,797 7,190,608 7,156,685 7,714,285
I. Tiền 150,044 135,378 199,267 178,022 102,493
1. Tiền mặt tại quỹ 150,044 135,378 199,267 178,022 102,493
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,128,836 4,137,421 3,921,114 4,169,552 4,393,436
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 22,427 3,924,089 4,172,462
2. Đầu tư ngắn hạn khác 4,109,232 4,140,469 4,396,266
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -2,823 -3,048 -2,975 -2,910 -2,830
III. Các khoản phải thu 644,466 650,209 821,557 805,724 705,620
1. Phải thu của khách hàng 572,159 551,694 713,406 719,373 627,383
2. Trả trước cho người bán 2,905 4,928 3,100 2,299 3,440
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 121,357 144,750 157,449 137,658 126,930
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -51,954 -51,163 -52,398 -53,606 -52,133
IV. Hàng tồn kho 19,185 40,567 31,736 23,669 10,327
1. Hàng tồn kho 19,185 40,567 31,736 23,669 10,327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,165,655 2,165,222 2,216,934 1,979,718 2,502,408
1. Tạm ứng 0 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 146,425 149,183 146,267 146,122 165,798
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 2,019,231 2,016,038 2,070,667 1,833,596 2,336,610
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,316,624 1,361,061 1,448,552 1,438,745 1,502,234
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,937 36,194 33,791 33,836 34,099
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 33,937 36,194 33,791 33,836 34,099
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 616,234 662,137 667,115 655,013 647,772
1. Tài sản cố định hữu hình 348,479 350,586 355,300 348,454 345,154
- Nguyên giá 718,510 729,004 742,473 738,809 742,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -370,031 -378,419 -387,174 -390,355 -397,685
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 267,755 311,551 311,815 306,559 302,618
- Nguyên giá 388,357 437,574 443,260 443,260 420,360
- Giá trị hao mòn lũy kế -120,602 -126,023 -131,445 -136,701 -117,742
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,859 8,334 10,491 13,919 7,573
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 594,988 595,082 674,558 681,618 761,487
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,350 1,350 1,350 1,350
3. Đầu tư dài hạn khác 596,553 596,553 676,553 682,732 763,296
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,915 -2,821 -3,344 -2,463 -1,809
V. Tổng tài sản dài hạn khác 64,607 59,314 62,596 54,359 51,303
1. Chi phí trả trước dài hạn 61,161 56,039 59,389 51,199 48,204
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 3,445 3,275 3,207 3,160 3,098
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,424,811 8,489,858 8,639,159 8,595,430 9,216,519
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 6,401,289 6,516,006 6,614,558 6,540,459 7,116,004
I. Nợ ngắn hạn 1,691,806 1,827,289 1,940,973 2,066,890 2,031,773
1. Vay và nợ ngắn hạn 615,075 667,275 587,554 567,026 906,288
2. Phải trả người bán 552,665 654,345 818,180 959,364 556,799
3. Người mua trả tiền trước
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,852 53,547 56,933 36,233 67,364
5. Phải trả người lao động 269,590 241,270 277,429 311,292 312,324
6. Chi phí phải trả
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 202,624 210,853 200,877 192,975 188,999
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 56,125 48,200 54,819 53,466 55,938
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 56,125 48,200 54,819 53,466 55,938
III. Nợ khác
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 4,653,358 4,640,517 4,618,767 4,420,103 5,028,293
1. Dự phòng phí 2,301,114 2,320,261 2,299,267 2,375,449 2,362,406
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,953,372 1,913,472 1,905,357 1,636,365 2,262,770
4. Dự phòng dao động lớn 398,872 406,784 414,142 408,289 403,116
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,023,521 1,973,852 2,024,601 2,054,971 2,100,515
I. Vốn chủ sở hữu 1,907,381 1,867,769 1,866,339 1,904,280 1,953,203
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,108,968 1,108,968 1,108,968 1,108,968 1,108,968
2. Thặng dư vốn cổ phần 137,673 137,673 137,673 137,673
3. Vốn khác của chủ sở hữu 137,673
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 166,368 166,368 198,882 198,882 198,882
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 110,897 110,897 110,897 110,897 110,897
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 383,475 343,864 309,920 347,861 396,783
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 116,140 106,082 158,262 150,691 147,312
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 116,140 106,082 158,262 150,691 147,312
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,424,811 8,489,858 8,639,159 8,595,430 9,216,519