単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,141,128 5,257,580 5,581,240 6,210,119 7,108,186
I. Tiền 109,761 100,709 109,294 143,523 150,044
1. Tiền mặt tại quỹ 109,761 100,709 109,294 143,523 150,044
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển 0
4. Các khoản tương đương tiền 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,798,955 2,888,900 3,098,808 3,643,391 4,128,836
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,807,741 2,890,325 3,102,552 22,427
2. Đầu tư ngắn hạn khác 0 3,645,993 4,109,232
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -8,786 -1,425 -3,743 -2,603 -2,823
III. Các khoản phải thu 438,001 473,660 461,863 602,556 644,466
1. Phải thu của khách hàng 476,737 511,541 493,067 486,141 572,159
2. Trả trước cho người bán 8,411 10,901 15,248 3,256 2,905
3. Phải thu nội bộ 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Các khoản phải thu khác 31,836 29,122 29,609 162,800 121,357
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -78,983 -77,905 -76,061 -49,642 -51,954
IV. Hàng tồn kho 5,676 5,726 4,963 2,638 19,185
1. Hàng tồn kho 5,676 5,726 4,963 2,638 19,185
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,788,736 1,788,585 1,906,312 1,818,012 2,165,655
1. Tạm ứng 0 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 386,019 233,539 157,893 131,027 146,425
3. Tài sản thiếu chờ xử lý 0
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 0
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 272 15 97 46
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,402,445 1,555,031 1,748,322 1,686,940 2,019,231
VI. Chi sự nghiệp 0
1. Chi sự nghiệp năm trước 0
2. Chi sự nghiệp năm nay 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 969,098 1,108,950 1,180,734 1,238,601 1,316,624
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,994 13,448 13,683 24,088 33,937
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,994 13,448 13,683 24,088 33,937
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 502,271 478,793 505,132 627,624 616,234
1. Tài sản cố định hữu hình 321,209 304,640 310,687 356,441 348,479
- Nguyên giá 562,270 572,795 608,016 703,656 718,510
- Giá trị hao mòn lũy kế -241,061 -268,155 -297,329 -347,215 -370,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 181,062 174,153 194,445 271,183 267,755
- Nguyên giá 249,867 246,863 275,089 371,354 388,357
- Giá trị hao mòn lũy kế -68,805 -72,710 -80,645 -100,171 -120,602
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,288 54,625 39,562 15,410 6,859
III. Bất động sản đầu tư 77,846 75,948 74,449
- Nguyên giá 96,058 96,058 96,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,212 -20,110 -21,609
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 352,569 468,382 532,497 523,783 594,988
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,350 1,350 1,350 1,350 1,350
3. Đầu tư dài hạn khác 375,127 477,604 550,747 539,065 596,553
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23,908 -10,572 -19,600 -16,632 -2,915
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,129 17,754 15,412 47,696 64,607
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,129 17,754 15,412 44,832 61,161
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 0 2,864 3,445
3. Ký quỹ bảo hiểm 0
4. Tài sản dài hạn khác 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,110,226 6,366,530 6,761,973 7,448,720 8,424,811
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 4,567,243 4,518,788 4,910,984 5,479,218 6,401,289
I. Nợ ngắn hạn 724,427 658,353 778,197 1,337,236 1,691,806
1. Vay và nợ ngắn hạn 0 358,004 615,075
2. Phải trả người bán 340,586 269,024 344,959 469,726 552,665
3. Người mua trả tiền trước 5,992 16,262 12,870
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,470 51,878 50,294 53,326 51,852
5. Phải trả người lao động 175,740 169,755 206,317 209,840 269,590
6. Chi phí phải trả 0
7. Phải trả nội bộ 0
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 166,639 151,434 163,758 246,340 202,624
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 35,100 31,301 37,911 51,719 56,125
1. Vay dài hạn 0
2. Nợ dài hạn 0 31,301
3. Phát hành trái phiếu 0
4. Phải trả dài hạn khác 35,100 37,911 51,719 56,125
III. Nợ khác 0 0
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
2. Tài sản thừa chờ xử lý 0
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
IV. Dự phòng nghiệp vụ 3,807,716 3,829,134 4,094,876 4,090,264 4,653,358
1. Dự phòng phí 1,961,231 1,813,358 1,939,463 2,084,486 2,301,114
2. Dự phòng toán học 0
3. Dự phòng bồi thường 1,523,370 1,667,816 1,792,221 1,614,845 1,953,372
4. Dự phòng dao động lớn 323,115 347,960 363,192 390,932 398,872
5. Dự phòng chia lãi 0
6- Dự phòng bảo đảm cân đối 0
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,542,983 1,847,742 1,850,989 1,969,502 2,023,521
I. Vốn chủ sở hữu 1,479,726 1,777,934 1,746,742 1,864,622 1,907,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 887,178 887,178 1,108,968 1,108,968 1,108,968
2. Thặng dư vốn cổ phần 359,463 359,463 137,673 137,673 137,673
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 73,130 78,394 148,802 154,914 166,368
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 74,239 91,841 102,027 110,897 110,897
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,716 361,058 249,272 352,171 383,475
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 63,257 69,808 104,247 104,880 116,140
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63,257 69,808 104,247 104,880 116,140
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 0
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 0
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,110,226 6,366,530 6,761,973 7,448,720 8,424,811