単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 3,111,085 3,556,353 3,129,431 4,066,435 4,146,291
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng 0 0 0
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi 0 0
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 754,920 276,905 218,890 352,181 295,029
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -2,228,362 -2,523,708 -2,322,943 -3,103,975 -3,280,061
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -506,572 -558,155 -624,681 -729,243 -789,190
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -73,770 -59,244 -56,856 -62,820 -47,931
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -1,023,879 -387,733 -615,998 -314,657 -250,641
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33,423 304,419 -272,157 207,920 73,497
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -53,899 -53,783 -63,529 -44,434 -96,569
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác 2 97 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,327,000 -1,564,900 -2,058,000 -2,207,341 -2,391,942
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 1,316,769 1,429,531 1,767,000 1,537,000 1,927,229
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -180,114 -150,000 -15,877 -8,626
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 31,134 14,153
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 227,678 195,106 349,875 371,973 276,983
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16,563 -144,047 -4,654 -327,448 -278,771
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay 695,043 1,143,970 1,484,330
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay -315,939 -886,722 -1,193,118
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -26,779 -151,145 -67,596 -132,503 -133,208
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,779 -151,145 311,508 124,745 158,004
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,919 9,227 34,696 5,217 -47,270
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 109,761 100,709 109,294 143,523 150,044
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 868 -642 -468 1,304 -280
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 100,709 109,294 143,523 150,044 102,493