|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
1,079,617
|
1,014,449
|
970,505
|
1,025,165
|
1,136,172
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
110,967
|
76,674
|
66,533
|
72,186
|
79,635
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-996,916
|
-705,782
|
-766,410
|
-785,203
|
-1,022,667
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-167,770
|
-248,147
|
-200,423
|
-171,344
|
-169,276
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-12,229
|
-7,827
|
-18,472
|
-21,632
|
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-67,263
|
-65,413
|
-153,818
|
14,874
|
-146,283
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-53,594
|
63,954
|
-102,084
|
134,046
|
-122,418
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-6,332
|
-60,900
|
-22,933
|
-9,003
|
-3,732
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-582,289
|
-405,134
|
-291,722
|
-735,949
|
-859,137
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
448,000
|
397,850
|
530,999
|
492,999
|
505,382
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-12,605
|
|
|
|
-8,626
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
245
|
|
|
|
14,153
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
60,270
|
46,292
|
40,905
|
129,836
|
59,950
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-92,711
|
-21,892
|
257,248
|
-122,117
|
-292,010
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
409,839
|
341,755
|
225,596
|
341,448
|
575,531
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
-257,887
|
-289,556
|
-305,317
|
-361,976
|
-236,269
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-120
|
-108,957
|
-11,365
|
-12,636
|
-251
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
151,832
|
-56,757
|
-91,086
|
-33,164
|
339,011
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,527
|
-14,695
|
64,078
|
-21,236
|
-75,417
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
144,484
|
150,044
|
135,378
|
199,267
|
178,022
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
33
|
30
|
-190
|
-9
|
-111
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
150,044
|
135,378
|
199,267
|
178,022
|
102,493
|