|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
1,199,818
|
1,113,807
|
1,097,046
|
1,177,375
|
1,230,665
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
13,188
|
72,383
|
40,675
|
87,730
|
29,854
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
429,779
|
405,840
|
308,295
|
556,824
|
427,255
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
420,036
|
394,958
|
401,914
|
495,425
|
416,279
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-29,443
|
-8,264
|
-72,626
|
-14,783
|
24,018
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
39,186
|
19,146
|
-20,994
|
76,182
|
-13,042
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
78,091
|
75,155
|
81,005
|
86,885
|
88,145
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
40,147
|
38,801
|
26,532
|
39,397
|
52,123
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
901,464
|
894,305
|
936,963
|
834,562
|
973,532
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
525,089
|
425,671
|
470,952
|
544,251
|
668,994
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
168,805
|
79,398
|
101,065
|
139,553
|
284,493
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
168,805
|
79,388
|
101,065
|
139,553
|
284,493
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
|
|
|
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
10
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
356,284
|
346,273
|
369,887
|
404,698
|
384,501
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
19,670
|
-29,063
|
|
-17,212
|
99,370
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
7,930
|
7,912
|
7,358
|
-5,853
|
-5,173
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
348,490
|
327,128
|
279,851
|
290,470
|
330,929
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
348,490
|
327,128
|
279,851
|
290,470
|
330,929
|
|
+ Chi hoa hồng
|
58,822
|
68,352
|
60,225
|
74,189
|
70,565
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
289,668
|
258,776
|
219,626
|
216,281
|
260,364
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
732,374
|
652,250
|
666,793
|
672,102
|
809,626
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
169,090
|
242,055
|
270,170
|
162,460
|
163,906
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
148,915
|
185,873
|
192,602
|
152,943
|
137,662
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33,933
|
26,057
|
32,495
|
38,205
|
39,040
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
10,259
|
7,763
|
4,602
|
8,402
|
8,981
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
23,674
|
18,294
|
27,894
|
29,804
|
30,059
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
6,055
|
17,539
|
4,743
|
8,416
|
6,294
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
1,314
|
2,088
|
1,105
|
1,523
|
1,715
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
4,741
|
15,452
|
3,638
|
6,892
|
4,579
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
48,591
|
89,927
|
109,100
|
46,213
|
60,882
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
48,591
|
89,927
|
109,100
|
46,213
|
60,882
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
48,591
|
89,927
|
109,100
|
46,213
|
60,882
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
11,081
|
18,642
|
21,700
|
8,272
|
11,959
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,510
|
71,285
|
87,400
|
37,941
|
48,922
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
37,510
|
71,285
|
87,400
|
37,941
|
48,922
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|