単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 1,177,375 1,230,665 1,261,249 1,364,111 1,355,065
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 87,730 29,854 73,209 62,351 87,673
3- Các khoản giảm trừ 556,824 427,255 473,964 619,478 577,945
- Phí nhượng tái bảo hiểm 495,425 416,279 453,503 518,994 531,578
- Giảm phí bảo hiểm -14,783 24,018 -17,908 -5,603 -42,988
- Hoàn phí bảo hiểm 76,182 -13,042 38,370 106,087 89,354
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 86,885 88,145 93,317 156,730 109,708
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 39,397 52,123 42,154 46,954 54,082
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 834,562 973,532 995,966 1,010,668 1,028,583
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 544,251 668,994 529,564 597,739 571,467
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 139,553 284,493 196,702 200,205 200,247
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 139,553 284,493 196,702 200,191 200,247
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 14
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 404,698 384,501 332,862 397,534 371,220
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường -17,212 99,370 73,309 -23,440 24,969
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm -5,853 -5,173 8,810 9,075 9,112
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 290,470 330,929 338,614 380,398 413,632
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 290,470 330,929 338,614 380,398 413,632
+ Chi hoa hồng 74,189 70,565 74,776 78,013 79,896
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 216,281 260,364 263,838 302,385 333,736
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 672,102 809,626 753,595 763,567 818,932
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 162,460 163,906 242,371 247,101 209,650
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 152,943 137,662 185,735 166,255 204,927
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 38,205 39,040 43,572 41,800 58,772
24. Chi hoạt động tài chính 8,402 8,981 7,554 7,268 11,755
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 29,804 30,059 36,018 34,532 47,017
26. Thu nhập hoạt động khác 8,416 6,294 4,986 4,984 4,804
27. Chi phí hoạt động khác 1,523 1,715 1,189 1,448 1,275
28. Lợi nhuận hoạt động khác 6,892 4,579 3,797 3,535 3,529
29. Tổng lợi nhuận kế toán 46,213 60,882 96,450 118,913 55,271
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 46,213 60,882 96,450 118,913 55,271
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 46,213 60,882 96,450 118,913 55,271
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 8,272 11,959 19,317 23,903 10,890
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,941 48,922 77,134 95,010 44,381
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 37,941 48,922 77,134 95,010 44,381
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)