|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,930,809
|
8,345,561
|
12,688,879
|
10,367,903
|
14,958,969
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
11,930,809
|
8,345,561
|
12,688,879
|
10,367,903
|
14,958,969
|
|
Giá vốn hàng bán
|
10,011,719
|
7,613,812
|
9,301,583
|
9,220,554
|
12,834,477
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,919,090
|
731,749
|
3,387,295
|
1,147,349
|
2,124,492
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,289
|
121,378
|
-5,425
|
234,749
|
17,464
|
|
Chi phí tài chính
|
1,063,214
|
508,007
|
257,438
|
330,291
|
328,578
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
425,178
|
409,146
|
377,953
|
332,459
|
322,641
|
|
Chi phí bán hàng
|
28
|
40
|
102
|
4
|
8
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
169,526
|
175,371
|
210,036
|
135,761
|
186,071
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
887,051
|
169,709
|
3,115,973
|
916,042
|
1,808,147
|
|
Thu nhập khác
|
1,279
|
848
|
1,739
|
914
|
8,088
|
|
Chi phí khác
|
4,201
|
2,041
|
7,353
|
4,141
|
53,605
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,921
|
-1,193
|
-5,614
|
-3,227
|
-45,517
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
169,440
|
|
201,678
|
|
180,848
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
884,130
|
168,516
|
3,110,360
|
912,815
|
1,762,630
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
161
|
1,883
|
552,593
|
174,623
|
327,537
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
-104
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
161
|
1,883
|
552,593
|
174,623
|
327,434
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
883,969
|
166,634
|
2,557,766
|
738,192
|
1,435,197
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,338
|
1,180
|
4,150
|
8,543
|
-12,040
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
881,630
|
165,454
|
2,553,617
|
729,649
|
1,447,237
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|