単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,103,533 11,253,618 10,608,324 11,930,809 8,345,561
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 7,103,533 11,253,618 10,608,324 11,930,809 8,345,561
Giá vốn hàng bán 6,689,815 10,257,603 9,710,972 10,011,719 7,613,812
Lợi nhuận gộp 413,718 996,015 897,352 1,919,090 731,749
Doanh thu hoạt động tài chính 74,246 39,332 49,428 31,289 121,378
Chi phí tài chính -146,467 1,306,719 723,324 1,063,214 508,007
Trong đó: Chi phí lãi vay 528,254 514,490 450,928 425,178 409,146
Chi phí bán hàng 39 28 24 28 40
Chi phí quản lý doanh nghiệp 143,885 302,723 119,675 169,526 175,371
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 490,506 -410,299 103,758 887,051 169,709
Thu nhập khác 1,224 1,710 830 1,279 848
Chi phí khác 3,505 29,415 2,074 4,201 2,041
Lợi nhuận khác -2,281 -27,705 -1,244 -2,921 -1,193
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 163,824 169,440
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 488,225 -438,003 102,513 884,130 168,516
Chi phí thuế TNDN hiện hành 941 532 1,741 161 1,883
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 941 532 1,741 161 1,883
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 487,284 -438,535 100,772 883,969 166,634
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -3,700 3,424 4,475 2,338 1,180
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 490,983 -441,959 96,297 881,630 165,454
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)