|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-438,003
|
102,513
|
884,130
|
168,516
|
3,110,360
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,174,363
|
1,778,928
|
2,101,293
|
1,562,269
|
1,156,531
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,130,133
|
1,093,803
|
1,074,388
|
1,075,175
|
1,079,588
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-46,740
|
17,133
|
17,133
|
16,785
|
-44,574
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
761,646
|
261,086
|
615,296
|
52,754
|
-138,166
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-185,165
|
-44,021
|
-30,702
|
44,104
|
-153,965
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
514,490
|
450,928
|
425,178
|
409,146
|
377,953
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
-35,695
|
35,695
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,736,360
|
1,881,442
|
2,985,422
|
1,730,785
|
4,266,891
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,534,359
|
-3,263,469
|
12,622
|
656,968
|
-5,084,067
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
374,567
|
-607,548
|
202,872
|
333,637
|
299,567
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,276,604
|
1,747,593
|
-2,687,951
|
-43,641
|
2,467,198
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
12,558
|
10,200
|
-45,976
|
38,141
|
72,995
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
1,239
|
-76,848
|
-11,151
|
-101,592
|
-6,208
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-766
|
-1,008
|
-141
|
-275
|
-339
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
7
|
40
|
110
|
9
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-39,010
|
-30,186
|
-16,986
|
-35,241
|
-35,006
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-172,807
|
-339,817
|
438,750
|
2,578,893
|
1,981,039
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-316,329
|
-29,995
|
-130,844
|
-83,621
|
-318,288
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
168
|
|
258
|
|
78
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-590,000
|
-160,000
|
-155,000
|
-85,000
|
-747,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
550,000
|
160,000
|
290,000
|
60,000
|
260,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-30,240
|
-21,587
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
109,503
|
74,189
|
-12,131
|
-71,586
|
133,270
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-246,657
|
44,195
|
-7,717
|
-210,447
|
-693,526
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
14,154
|
1,053,117
|
497,097
|
-461,097
|
23,779
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-109,820
|
-1,116,415
|
-613,203
|
-1,046,244
|
-583,393
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,704
|
-33
|
-41
|
-13
|
-19,804
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-100,371
|
-63,331
|
-116,146
|
-1,507,354
|
-579,417
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-519,835
|
-358,954
|
314,887
|
861,092
|
708,096
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,138,617
|
618,782
|
259,828
|
574,715
|
1,435,807
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
618,782
|
259,828
|
574,715
|
1,435,807
|
2,143,903
|