単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 884,130 168,516 3,110,360 912,815 1,762,630
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,101,293 1,562,269 1,156,531 1,188,649 1,202,891
- Khấu hao TSCĐ 1,074,388 1,075,175 1,079,588 1,066,462 1,073,348
- Các khoản dự phòng 17,133 16,785 -44,574 13,020 7,366
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 615,296 52,754 -138,166 -147,741 24,812
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30,702 44,104 -153,965 -75,550 -225,276
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 425,178 409,146 377,953 332,459 322,641
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -35,695 35,695
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,985,422 1,730,785 4,266,891 2,101,464 2,965,521
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,622 656,968 -5,084,067 -1,790,253 -2,699,776
- Tăng, giảm hàng tồn kho 202,872 333,637 299,567 -63,633 -421,616
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,687,951 -43,641 2,467,198 2,010 296,248
- Tăng giảm chi phí trả trước -45,976 38,141 72,995 -6,667 -16,985
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,151 -101,592 -6,208 -97,143 -7,176
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -141 -275 -339 -512,065 509,180
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 40 110 9 25 -25
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16,986 -35,241 -35,006 -40,928 -15,210
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 438,750 2,578,893 1,981,039 -407,190 610,161
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -130,844 -83,621 -318,288 -259,468 68,576
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 258 78 0 5,043
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -155,000 -85,000 -747,000 -189,916 -1,834,084
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 290,000 60,000 260,000 85,000 1,812,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -30,240 -21,587
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -12,131 -71,586 133,270 142,507 178,748
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,717 -210,447 -693,526 -221,877 230,283
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 497,097 -461,097 23,779 5,057 4,692
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -613,203 -1,046,244 -583,393 -538,551 -34,924
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41 -13 -19,804 -37 -117
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -116,146 -1,507,354 -579,417 -533,531 -30,348
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 314,887 861,092 708,096 -1,162,599 810,096
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 259,828 574,715 1,435,807 2,143,903 981,304
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 574,715 1,435,807 2,143,903 981,304 1,791,401