|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
422,247
|
717,692
|
660,739
|
621,109
|
601,204
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,029
|
7,092
|
7,409
|
6,630
|
5,974
|
|
Doanh thu thuần
|
417,218
|
710,600
|
653,330
|
614,479
|
595,230
|
|
Giá vốn hàng bán
|
260,014
|
453,521
|
399,225
|
364,372
|
367,247
|
|
Lợi nhuận gộp
|
157,204
|
257,078
|
254,104
|
250,107
|
227,983
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,262
|
8,771
|
21,326
|
15,605
|
16,881
|
|
Chi phí tài chính
|
9
|
2
|
389
|
346
|
378
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
44
|
53
|
|
Chi phí bán hàng
|
162,005
|
216,749
|
219,493
|
219,121
|
218,700
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,427
|
28,750
|
39,686
|
35,412
|
32,360
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,976
|
20,348
|
15,862
|
10,833
|
-6,574
|
|
Thu nhập khác
|
2,869
|
1,658
|
8,692
|
3,499
|
12,146
|
|
Chi phí khác
|
1,652
|
4,299
|
7,629
|
498
|
2,600
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,217
|
-2,641
|
1,062
|
3,002
|
9,546
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-14,759
|
17,707
|
16,925
|
13,835
|
2,972
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
212
|
4,283
|
4,939
|
2,733
|
877
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
89
|
167
|
200
|
88
|
52
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
301
|
4,450
|
5,139
|
2,821
|
929
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,060
|
13,257
|
11,785
|
11,014
|
2,043
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,060
|
13,257
|
11,785
|
11,014
|
2,043
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|