TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
443,089
|
464,556
|
504,565
|
494,537
|
514,713
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
73,091
|
28,059
|
106,561
|
142,202
|
119,001
|
1. Tiền
|
21,091
|
11,559
|
27,961
|
16,102
|
13,090
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
52,000
|
16,500
|
78,600
|
126,100
|
105,911
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
62,200
|
33,200
|
25,600
|
45,900
|
50,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69,007
|
142,213
|
96,973
|
54,565
|
44,969
|
1. Phải thu khách hàng
|
40,976
|
43,313
|
30,354
|
35,149
|
31,375
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,886
|
6,905
|
10,717
|
7,745
|
12,390
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
27,965
|
31,913
|
25,821
|
21,607
|
11,108
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,819
|
-9,919
|
-9,919
|
-9,936
|
-10,649
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
231,933
|
254,975
|
271,425
|
247,564
|
293,320
|
1. Hàng tồn kho
|
248,957
|
272,171
|
304,361
|
283,192
|
327,042
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-17,024
|
-17,196
|
-32,935
|
-35,628
|
-33,722
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,858
|
6,109
|
4,006
|
4,307
|
7,423
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,808
|
2,143
|
2,680
|
3,067
|
3,964
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,869
|
3,935
|
1,172
|
1,211
|
3,432
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
182
|
30
|
154
|
29
|
27
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,071
|
46,701
|
33,258
|
33,184
|
60,409
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12,311
|
10,374
|
9,489
|
11,415
|
21,809
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9,201
|
5,128
|
7,243
|
9,469
|
21,809
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
44,578
|
30,781
|
19,541
|
13,652
|
29,929
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43,842
|
29,993
|
17,088
|
11,874
|
28,410
|
- Nguyên giá
|
155,527
|
158,516
|
146,272
|
140,214
|
146,679
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111,685
|
-128,523
|
-129,184
|
-128,340
|
-118,269
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
736
|
788
|
2,453
|
1,778
|
1,519
|
- Nguyên giá
|
4,868
|
5,121
|
7,421
|
7,421
|
7,883
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,132
|
-4,333
|
-4,968
|
-5,643
|
-6,364
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,556
|
1,576
|
1,479
|
1,122
|
3,985
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,544
|
865
|
934
|
778
|
3,729
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,012
|
712
|
545
|
345
|
256
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
506,160
|
511,257
|
537,823
|
527,722
|
575,122
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
338,595
|
359,051
|
372,359
|
345,478
|
387,264
|
I. Nợ ngắn hạn
|
333,171
|
354,739
|
368,163
|
344,716
|
385,943
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
258,827
|
293,790
|
281,286
|
265,024
|
323,502
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,173
|
2,448
|
4,168
|
551
|
1,920
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,406
|
347
|
5,206
|
7,644
|
4,376
|
6. Phải trả người lao động
|
24,147
|
15,933
|
24,435
|
31,188
|
26,926
|
7. Chi phí phải trả
|
19,941
|
18,632
|
23,624
|
13,406
|
12,174
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
26,023
|
1,381
|
27,128
|
23,610
|
15,280
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
22,208
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5,424
|
4,312
|
4,196
|
762
|
1,321
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5,424
|
4,312
|
4,196
|
762
|
578
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
743
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
167,566
|
152,206
|
165,464
|
182,244
|
187,858
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
167,566
|
152,206
|
165,464
|
182,244
|
187,858
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33,042
|
17,683
|
30,940
|
47,720
|
53,334
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
506,160
|
511,257
|
537,823
|
527,722
|
575,122
|