|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
548,679
|
514,713
|
512,861
|
515,269
|
503,093
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
131,189
|
119,001
|
112,135
|
134,384
|
58,954
|
|
1. Tiền
|
22,728
|
13,090
|
19,035
|
87,584
|
20,254
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
108,461
|
105,911
|
93,100
|
46,800
|
38,700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
59,000
|
50,000
|
65,200
|
39,900
|
128,200
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44,382
|
44,969
|
41,061
|
41,405
|
36,845
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
30,566
|
31,375
|
28,282
|
28,913
|
28,359
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,147
|
12,390
|
7,660
|
5,041
|
5,174
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,606
|
11,108
|
15,022
|
17,654
|
13,961
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,936
|
-10,649
|
-10,649
|
-10,649
|
-10,649
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
306,449
|
293,320
|
287,125
|
292,377
|
271,957
|
|
1. Hàng tồn kho
|
343,526
|
327,042
|
320,847
|
326,910
|
306,490
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-37,077
|
-33,722
|
-33,722
|
-34,533
|
-34,533
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,658
|
7,423
|
7,340
|
7,203
|
7,137
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,644
|
3,964
|
3,484
|
3,595
|
3,420
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,987
|
3,432
|
3,830
|
3,550
|
3,691
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
27
|
27
|
57
|
27
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,875
|
60,409
|
63,620
|
52,150
|
54,682
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,389
|
21,809
|
21,283
|
11,293
|
13,809
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21,343
|
21,809
|
21,283
|
11,293
|
13,809
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
21,200
|
29,929
|
32,918
|
34,334
|
31,773
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,744
|
28,410
|
31,595
|
32,827
|
30,474
|
|
- Nguyên giá
|
155,537
|
146,679
|
152,491
|
156,623
|
155,313
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135,793
|
-118,269
|
-120,896
|
-123,797
|
-124,839
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,456
|
1,519
|
1,323
|
1,507
|
1,298
|
|
- Nguyên giá
|
7,634
|
7,883
|
7,883
|
8,320
|
8,320
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,178
|
-6,364
|
-6,559
|
-6,813
|
-7,022
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
4,170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
-4,170
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,113
|
3,985
|
3,671
|
2,764
|
2,395
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,857
|
3,729
|
3,476
|
2,577
|
2,209
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
256
|
256
|
196
|
186
|
185
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
609,554
|
575,122
|
576,481
|
567,419
|
557,775
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
420,434
|
387,264
|
386,933
|
378,877
|
366,341
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
419,084
|
385,943
|
385,641
|
377,692
|
365,185
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
347,389
|
323,502
|
337,476
|
334,866
|
320,866
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,717
|
1,920
|
361
|
1,984
|
589
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,603
|
4,376
|
2,498
|
942
|
2,219
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,865
|
26,926
|
14,841
|
11,730
|
13,543
|
|
7. Chi phí phải trả
|
15,519
|
12,174
|
13,532
|
13,592
|
13,316
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
21,667
|
15,280
|
15,565
|
14,578
|
13,575
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,350
|
1,321
|
1,292
|
1,185
|
1,156
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
578
|
578
|
578
|
500
|
500
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
772
|
743
|
714
|
685
|
656
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
189,120
|
187,858
|
189,548
|
188,542
|
191,434
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
189,120
|
187,858
|
189,548
|
188,542
|
191,434
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
110,402
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
24,738
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
-2,616
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
1,999
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54,596
|
53,334
|
55,025
|
54,019
|
56,911
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
609,554
|
575,122
|
576,481
|
567,419
|
557,775
|