|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
145,474
|
168,800
|
139,241
|
142,154
|
152,194
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,420
|
2,139
|
1,058
|
896
|
1,228
|
|
Doanh thu thuần
|
144,053
|
166,661
|
138,183
|
141,258
|
150,966
|
|
Giá vốn hàng bán
|
88,683
|
102,878
|
86,167
|
88,623
|
110,033
|
|
Lợi nhuận gộp
|
55,370
|
63,783
|
52,016
|
52,635
|
40,933
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,535
|
2,402
|
4,476
|
3,151
|
2,664
|
|
Chi phí tài chính
|
335
|
11
|
18
|
12
|
165
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12
|
11
|
18
|
12
|
165
|
|
Chi phí bán hàng
|
57,886
|
54,602
|
56,567
|
51,051
|
52,140
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,035
|
8,714
|
5,908
|
8,773
|
8,039
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,351
|
2,857
|
-6,001
|
-4,049
|
-16,746
|
|
Thu nhập khác
|
4,417
|
797
|
5,777
|
7,551
|
1,828
|
|
Chi phí khác
|
322
|
194
|
1,983
|
474
|
35
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,095
|
603
|
3,793
|
7,076
|
1,793
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,256
|
3,460
|
-2,207
|
3,027
|
-14,953
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
93
|
567
|
126
|
639
|
448
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-343
|
1
|
|
91
|
-18
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-250
|
568
|
126
|
731
|
430
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,006
|
2,892
|
-2,334
|
2,296
|
-15,382
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,006
|
2,892
|
-2,334
|
2,296
|
-15,382
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|