|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
159,081
|
147,690
|
145,474
|
168,800
|
139,241
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,058
|
1,356
|
1,420
|
2,139
|
1,058
|
|
Doanh thu thuần
|
157,023
|
146,333
|
144,053
|
166,661
|
138,183
|
|
Giá vốn hàng bán
|
89,050
|
89,520
|
88,683
|
102,878
|
86,167
|
|
Lợi nhuận gộp
|
67,973
|
56,814
|
55,370
|
63,783
|
52,016
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,166
|
4,468
|
5,535
|
2,402
|
4,476
|
|
Chi phí tài chính
|
13
|
13
|
335
|
11
|
18
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13
|
12
|
12
|
11
|
18
|
|
Chi phí bán hàng
|
61,531
|
49,645
|
57,886
|
54,602
|
56,567
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,947
|
9,703
|
8,035
|
8,714
|
5,908
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,648
|
1,921
|
-5,351
|
2,857
|
-6,001
|
|
Thu nhập khác
|
854
|
1,155
|
4,417
|
797
|
5,777
|
|
Chi phí khác
|
138
|
101
|
322
|
194
|
1,983
|
|
Lợi nhuận khác
|
716
|
1,055
|
4,095
|
603
|
3,793
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,365
|
2,975
|
-1,256
|
3,460
|
-2,207
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
227
|
442
|
93
|
567
|
126
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
42
|
-343
|
1
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
227
|
484
|
-250
|
568
|
126
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,138
|
2,491
|
-1,006
|
2,892
|
-2,334
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,138
|
2,491
|
-1,006
|
2,892
|
-2,334
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|