単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159,081 147,690 145,474 168,800 139,241
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,058 1,356 1,420 2,139 1,058
Doanh thu thuần 157,023 146,333 144,053 166,661 138,183
Giá vốn hàng bán 89,050 89,520 88,683 102,878 86,167
Lợi nhuận gộp 67,973 56,814 55,370 63,783 52,016
Doanh thu hoạt động tài chính 5,166 4,468 5,535 2,402 4,476
Chi phí tài chính 13 13 335 11 18
Trong đó: Chi phí lãi vay 13 12 12 11 18
Chi phí bán hàng 61,531 49,645 57,886 54,602 56,567
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,947 9,703 8,035 8,714 5,908
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,648 1,921 -5,351 2,857 -6,001
Thu nhập khác 854 1,155 4,417 797 5,777
Chi phí khác 138 101 322 194 1,983
Lợi nhuận khác 716 1,055 4,095 603 3,793
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,365 2,975 -1,256 3,460 -2,207
Chi phí thuế TNDN hiện hành 227 442 93 567 126
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 42 -343 1
Chi phí thuế TNDN 227 484 -250 568 126
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,138 2,491 -1,006 2,892 -2,334
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,138 2,491 -1,006 2,892 -2,334
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)