単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,918 -14,759 17,707 16,925 13,835
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,075 9,746 11,928 28,673 20,590
- Khấu hao TSCĐ 17,295 16,727 1,330 11,139 18,096
- Các khoản dự phòng 291 271 15,739 1,950 2,386
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,511 -7,253 -5,141 15,583 95
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 13
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 17,993 -5,013 29,636 45,597 34,424
- Tăng, giảm các khoản phải thu -16,762 1,929 11,528 40,881 5,289
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,514 -23,214 -32,190 -23,119 -50,826
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 49,569 26,953 13,552 -18,694 49,869
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,475 1,343 -605 -25,102 -3,458
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -382 0 0 -13
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -3,529 -5,925
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 51,380 1,999 21,921 16,033 29,361
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,866 -5,873 9,945 -6,696 -41,593
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 143 4 11 27
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -180,310 -86,224 -147,600 -337,957 -44,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 120,000 43,089 188,200 380,300 31,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,131 7,244 6,031 -16,050 5,860
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -63,045 -41,623 56,581 19,608 -47,905
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 830
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 -87
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2 -5,407 0 0 -5,400
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2 -5,407 0 0 -4,657
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11,667 -45,031 78,501 35,641 -23,201
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 84,758 73,091 28,059 106,561 142,202
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 73,091 28,059 106,561 142,202 119,001