単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,163,475 1,730,643 1,734,740 3,105,905 2,897,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 387,919 22,375 28,878 344,517 132,205
1. Tiền 384,918 19,374 22,118 341,516 132,204
2. Các khoản tương đương tiền 3,001 3,001 6,760 3,001 1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 7,436
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 754,187 747,903 763,576 1,424,877 1,462,149
1. Phải thu khách hàng 703,379 698,607 715,969 771,995 1,394,073
2. Trả trước cho người bán 68,352 66,708 68,145 463,000 77,397
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,821 30,953 27,827 238,248 29,300
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -48,365 -48,365 -48,365 -48,365 -38,622
IV. Tổng hàng tồn kho 453,339 403,426 384,200 749,276 726,890
1. Hàng tồn kho 455,344 405,430 386,204 751,281 727,289
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,004 -2,004 -2,004 -2,004 -400
V. Tài sản ngắn hạn khác 568,030 556,940 558,086 587,234 569,152
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,264 5,640 4,731 3,700 10,189
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 548,786 545,319 547,371 576,075 553,064
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,980 5,980 5,984 7,459 5,899
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,334,512 7,301,856 7,129,025 7,095,584 6,780,309
I. Các khoản phải thu dài hạn 272,198 272,198 272,198 274,398 3,170
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 272,198 272,198 272,198 274,398 3,170
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,191,966 1,153,176 1,114,711 1,074,204 1,034,554
1. Tài sản cố định hữu hình 1,069,616 1,032,233 995,174 956,074 917,827
- Nguyên giá 5,129,421 5,131,170 5,132,374 5,132,374 5,132,374
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,059,805 -4,098,937 -4,137,200 -4,176,300 -4,214,547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 122,308 120,913 119,517 118,122 116,727
- Nguyên giá 139,515 139,515 139,515 139,515 139,515
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,207 -18,602 -19,997 -21,392 -22,787
3. Tài sản cố định vô hình 42 31 19 8 0
- Nguyên giá 14,637 14,637 14,637 14,637 14,637
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,594 -14,606 -14,617 -14,629 -14,637
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 11,403 11,403 11,403 11,403 11,403
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11,403 -11,403 -11,403 -11,403 -11,403
V. Tổng tài sản dài hạn khác 136,777 152,909 25,943 30,809 25,464
1. Chi phí trả trước dài hạn 135,354 151,500 24,534 25,274 21,391
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,423 1,409 1,409 1,409 4,073
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 4,126 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,497,987 9,032,499 8,863,765 10,201,489 9,678,141
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,502,074 9,219,354 9,487,416 11,002,301 10,638,187
I. Nợ ngắn hạn 8,783,125 8,507,619 8,768,477 10,283,362 8,875,633
1. Vay và nợ ngắn 5,701,130 5,237,683 5,247,324 5,376,531 5,097,283
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,563,741 1,560,596 1,607,551 1,704,694 1,750,284
4. Người mua trả tiền trước 159,429 50,767 74,606 293,712 20,110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,774 4,471 3,189 15,366 1,590
6. Phải trả người lao động 4,814 5,882 4,964 10,518 11,393
7. Chi phí phải trả 1,291,164 1,428,951 1,627,258 1,918,648 1,972,057
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 60,055 219,250 203,567 963,875 22,899
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 718,949 711,735 718,939 718,939 1,762,554
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 1,115,517
4. Vay và nợ dài hạn 718,949 711,735 718,939 718,939 647,038
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -4,087 -186,855 -623,651 -800,812 -960,046
I. Vốn chủ sở hữu -4,087 -186,855 -623,651 -800,812 -960,046
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,796,763 2,796,763 2,796,763 2,796,763 2,796,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -31,348 -31,348 -31,348 -31,348 -31,348
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 60,474 60,474 60,474 60,474 61,428
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,868,348 -3,050,888 -3,485,372 -3,661,702 -3,821,536
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19 19 19 19 19
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,372 3,143 832 0 -355
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,497,987 9,032,499 8,863,765 10,201,489 9,678,141