単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 484,084 584,399 1,083,125 1,082,859 153,307
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -426,639 -419,518 -920,362 -953,131 -158,964
3. Tiền chi trả cho người lao động -15,064 -23,651 -25,444 -23,934 -23,036
4. Tiền chi trả lãi vay -29,051 -24,712 -17,080 -23,225 -20,359
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 27,686 36,325 8,887 9,401 177,279
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -81,298 -97,369 -91,800 -15,237 -33,797
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -40,283 55,474 37,325 76,733 94,431
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 10,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,607 708 60 191 727
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,607 708 60 191 10,727
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 516,011 444,022 675,193 753,197 8,645
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -477,673 -457,500 -445,309 -768,234 -479,347
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 38,338 -13,478 229,883 -15,038 -470,702
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,662 42,704 267,269 61,886 -365,544
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,812 15,996 58,764 326,032 387,919
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -478 63 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,996 58,764 326,032 387,919 22,375