|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,029,113
|
461,748
|
202,910
|
486,284
|
465,979
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,029,113
|
461,748
|
202,910
|
486,284
|
465,979
|
|
Giá vốn hàng bán
|
969,354
|
413,091
|
198,216
|
492,183
|
430,535
|
|
Lợi nhuận gộp
|
59,759
|
48,657
|
4,694
|
-5,899
|
35,443
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
94
|
412
|
731
|
-8,083
|
77
|
|
Chi phí tài chính
|
175,754
|
165,335
|
159,382
|
232,842
|
150,555
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
158,869
|
163,429
|
158,961
|
183,428
|
149,732
|
|
Chi phí bán hàng
|
379
|
457
|
315
|
2,246
|
3,392
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47,121
|
-12,227
|
45,463
|
-4,346
|
18,248
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-163,401
|
-104,497
|
-199,735
|
-244,725
|
-136,675
|
|
Thu nhập khác
|
10,728
|
25,130
|
32,083
|
1,296
|
2,680
|
|
Chi phí khác
|
5,528
|
90,948
|
15,047
|
82,399
|
45,029
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,200
|
-65,818
|
17,036
|
-81,102
|
-42,348
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-158,201
|
-170,315
|
-182,700
|
-325,827
|
-179,024
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,148
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
14
|
14
|
14
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,162
|
14
|
14
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-159,363
|
-170,329
|
-182,714
|
-325,827
|
-179,024
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-67
|
-97
|
-229
|
-366
|
-231
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-159,296
|
-170,232
|
-182,484
|
-325,462
|
-178,793
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|