単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 751,806 1,029,113 461,748 202,910 486,284
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 751,806 1,029,113 461,748 202,910 486,284
Giá vốn hàng bán 742,169 969,354 413,091 198,216 492,183
Lợi nhuận gộp 9,637 59,759 48,657 4,694 -5,899
Doanh thu hoạt động tài chính -6,880 94 412 731 -8,083
Chi phí tài chính 146,502 175,754 165,335 159,382 232,842
Trong đó: Chi phí lãi vay 172,499 158,869 163,429 158,961 183,428
Chi phí bán hàng 147 379 457 315 2,246
Chi phí quản lý doanh nghiệp -78,503 47,121 -12,227 45,463 -4,346
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -65,389 -163,401 -104,497 -199,735 -244,725
Thu nhập khác 1,086 10,728 25,130 32,083 1,296
Chi phí khác 135,603 5,528 90,948 15,047 82,399
Lợi nhuận khác -134,517 5,200 -65,818 17,036 -81,102
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -199,906 -158,201 -170,315 -182,700 -325,827
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,148 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 42 14 14 14 0
Chi phí thuế TNDN 42 1,162 14 14 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -199,948 -159,363 -170,329 -182,714 -325,827
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -386 -67 -97 -229 -366
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -199,562 -159,296 -170,232 -182,484 -325,462
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)