単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,805,712 3,936,776 3,099,345 2,518,917 1,734,740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 424,202 206,283 10,273 58,764 28,878
1. Tiền 61,848 205,282 10,272 44,922 22,118
2. Các khoản tương đương tiền 362,354 1,001 1 13,842 6,760
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,629,722 1,877,429 1,603,166 1,032,144 763,576
1. Phải thu khách hàng 1,708,149 1,857,282 1,206,254 984,838 715,969
2. Trả trước cho người bán 504,321 38,127 91,695 68,913 68,145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 439,224 3,992 327,189 26,757 27,827
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,972 -21,972 -21,972 -48,365 -48,365
IV. Tổng hàng tồn kho 4,745,847 1,192,868 662,472 792,829 384,200
1. Hàng tồn kho 4,745,847 1,235,977 663,948 794,833 386,204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -43,110 -1,476 -2,004 -2,004
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,005,940 660,197 823,433 635,181 558,086
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39,676 17,010 185,910 8,257 4,731
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 959,373 634,833 629,600 620,953 547,371
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,891 8,353 7,924 5,971 5,984
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,179,667 7,094,842 7,304,928 7,385,075 7,129,025
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,000 0 0 272,198 272,198
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,000 0 0 272,198 272,198
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,961,843 1,621,784 1,446,245 1,274,094 1,114,711
1. Tài sản cố định hữu hình 2,961,392 1,485,368 1,315,455 1,148,931 995,174
- Nguyên giá 6,596,266 5,133,055 5,133,925 5,130,320 5,132,374
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,634,875 -3,647,687 -3,818,470 -3,981,389 -4,137,200
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 136,259 130,679 125,098 119,517
- Nguyên giá 0 139,515 139,515 139,515 139,515
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -3,255 -8,836 -14,417 -19,997
3. Tài sản cố định vô hình 451 157 111 65 19
- Nguyên giá 14,990 14,637 14,637 14,637 14,637
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,538 -14,479 -14,525 -14,571 -14,617
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,000 10,000 10,000 10,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 11,403 11,403 11,403 11,403 11,403
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -11,403 -11,403 -11,403 -11,403 -11,403
V. Tổng tài sản dài hạn khác 69,304 51,863 40,645 105,750 25,943
1. Chi phí trả trước dài hạn 66,955 49,884 38,942 103,964 24,534
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,349 1,979 1,703 1,786 1,409
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,985,379 11,031,618 10,404,273 9,903,992 8,863,765
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,292,458 8,420,319 8,809,536 9,640,914 9,487,416
I. Nợ ngắn hạn 9,501,978 7,679,983 7,963,567 8,921,955 8,768,477
1. Vay và nợ ngắn 7,292,500 5,478,326 5,466,454 5,486,275 5,247,324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,559,336 2,010,669 1,615,539 2,331,342 1,607,551
4. Người mua trả tiền trước 518,148 23,855 46,415 23,203 74,606
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,972 268 306 1,831 3,189
6. Phải trả người lao động 4,265 3,007 4,942 6,634 4,964
7. Chi phí phải trả 71,263 88,599 438,727 1,005,824 1,627,258
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,456 75,240 391,164 66,827 203,567
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,790,480 740,335 845,969 718,959 718,939
1. Phải trả dài hạn người bán 348,557 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 95,883 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,346,039 740,335 845,969 718,959 718,939
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,692,921 2,611,299 1,594,737 263,078 -623,651
I. Vốn chủ sở hữu 3,692,921 2,611,299 1,594,737 263,078 -623,651
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,796,763 2,796,763 2,796,763 2,796,763 2,796,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -31,348 -31,348 -31,348 -31,348 -31,348
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 251,430 251,430 60,474 60,474 60,474
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 633,701 -444,683 -1,270,962 -2,601,348 -3,485,372
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40 19 19 19 19
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,374 4,137 4,810 3,536 832
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,985,379 11,031,618 10,404,273 9,903,992 8,863,765