単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,766,229 1,649,881 1,791,764 1,833,979 1,586,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 123,382 86,929 80,565 133,347 102,474
1. Tiền 72,782 48,929 26,765 33,347 60,024
2. Các khoản tương đương tiền 50,600 38,000 53,800 100,000 42,450
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 546,190 364,205 505,205 609,722 433,722
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 489,256 727,718 683,732 573,118 556,884
1. Phải thu khách hàng 437,268 513,675 525,181 490,788 471,016
2. Trả trước cho người bán 21,623 81,515 23,501 14,177 19,542
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,852 156,559 179,153 113,008 110,721
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,486 -24,031 -44,104 -44,856 -44,394
IV. Tổng hàng tồn kho 601,008 458,933 504,310 496,517 473,682
1. Hàng tồn kho 607,963 463,388 508,766 503,472 487,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,955 -4,455 -4,455 -6,955 -13,991
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,393 12,097 17,953 21,275 19,354
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,467 2,571 4,221 4,172 1,609
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,718 9,318 13,524 16,896 13,861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 208 208 208 208 3,884
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,804,769 1,993,019 1,949,819 1,920,487 2,004,703
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,940 131,177 131,169 131,300 121,137
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,940 131,177 131,169 131,300 121,137
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,054,372 1,022,230 1,056,414 1,069,205 1,038,340
1. Tài sản cố định hữu hình 942,579 913,005 949,811 963,502 935,303
- Nguyên giá 2,287,318 2,288,257 2,356,200 2,387,391 2,366,803
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,344,739 -1,375,251 -1,406,388 -1,423,889 -1,431,500
2. Tài sản cố định thuê tài chính 111,685 109,119 106,500 105,603 102,941
- Nguyên giá 122,119 122,119 122,119 123,870 123,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,434 -13,000 -15,619 -18,267 -20,930
3. Tài sản cố định vô hình 109 106 103 100 96
- Nguyên giá 584 584 584 584 584
- Giá trị hao mòn lũy kế -475 -478 -481 -484 -487
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 715,352 772,091 677,470 665,112 747,892
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 641,856 699,661 605,508 598,578 675,386
3. Đầu tư dài hạn khác 105,930 105,930 105,930 105,930 107,581
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -32,434 -33,500 -33,967 -39,395 -35,076
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,222 22,289 20,904 19,153 16,742
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,333 16,384 15,983 15,216 13,790
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 6,889 5,905 4,921 3,937 2,952
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,570,997 3,642,900 3,741,583 3,754,466 3,590,820
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,723,371 1,645,712 1,799,612 1,716,265 1,518,270
I. Nợ ngắn hạn 1,102,159 1,003,473 1,139,165 1,045,122 1,216,145
1. Vay và nợ ngắn 374,262 449,062 464,194 428,830 611,995
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 264,764 240,455 274,448 227,225 269,190
4. Người mua trả tiền trước 139,593 135,942 135,046 135,709 134,791
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33,919 25,070 87,709 51,411 4,460
6. Phải trả người lao động 68,112 29,981 34,423 61,656 77,099
7. Chi phí phải trả 10,383 12,546 18,465 16,668 13,075
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 131,061 38,064 28,007 36,346 23,049
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 62,473 62,473 62,473 62,473 62,473
II. Nợ dài hạn 621,212 642,240 660,448 671,143 302,125
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,926 13,891 13,891 13,917 14,000
4. Vay và nợ dài hạn 587,789 607,851 627,708 638,378 271,049
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,847,626 1,997,188 1,941,971 2,038,202 2,072,550
I. Vốn chủ sở hữu 1,847,626 1,997,188 1,941,971 2,038,202 2,072,550
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 746,709 746,709 746,709 746,709 746,709
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,368 32,368 32,368 32,368 32,368
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 512,396 512,396 547,292 547,292 547,292
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 518,548 666,953 575,635 668,389 701,643
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,561 6,624 30,296 21,614 15,913
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 37,604 38,762 39,966 43,443 44,537
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,570,997 3,642,900 3,741,583 3,754,466 3,590,820