|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
612,192
|
629,116
|
622,017
|
624,639
|
718,597
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
803
|
1,234
|
1,732
|
900
|
1,565
|
|
Doanh thu thuần
|
611,389
|
627,881
|
620,284
|
623,740
|
717,031
|
|
Giá vốn hàng bán
|
492,641
|
506,882
|
494,319
|
495,608
|
558,128
|
|
Lợi nhuận gộp
|
118,748
|
120,999
|
125,965
|
128,132
|
158,904
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,161
|
9,343
|
10,993
|
11,105
|
16,171
|
|
Chi phí tài chính
|
27,053
|
22,474
|
9,247
|
10,294
|
10,353
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,769
|
13,671
|
13,872
|
8,823
|
8,809
|
|
Chi phí bán hàng
|
29,752
|
28,078
|
31,737
|
27,029
|
34,508
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73,447
|
82,464
|
28,443
|
56,746
|
64,755
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
104,004
|
94,381
|
144,532
|
137,671
|
165,175
|
|
Thu nhập khác
|
270
|
2,227
|
5,115
|
63
|
588
|
|
Chi phí khác
|
1,467
|
276
|
1,799
|
26
|
59
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,197
|
1,951
|
3,316
|
37
|
529
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
100,348
|
97,056
|
77,001
|
92,503
|
99,717
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
102,807
|
96,333
|
147,848
|
137,707
|
165,704
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
960
|
1,146
|
605
|
5,342
|
12,272
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
960
|
1,146
|
605
|
5,342
|
12,272
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
101,847
|
95,186
|
147,244
|
132,366
|
153,432
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,386
|
2,013
|
1,152
|
1,398
|
1,932
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
100,462
|
93,173
|
146,092
|
130,968
|
151,500
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|