単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,480,171 3,529,251 4,077,742 4,108,526 4,005,842
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 837,462 606,796 741,610 429,283 560,398
1. Tiền 605,734 443,834 584,526 367,110 517,517
2. Các khoản tương đương tiền 231,729 162,962 157,084 62,172 42,881
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,891 43,950 41,111 274,343 194,371
1. Đầu tư ngắn hạn 35,574 45,634 41,158 58,012 44,629
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,684 -1,684 -2,581 -3,431 -5,724
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,003,204 1,004,080 1,281,643 1,402,321 1,233,947
1. Phải thu khách hàng 749,037 787,891 931,852 996,368 936,762
2. Trả trước cho người bán 139,733 113,982 266,150 357,632 278,138
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 104,631 100,270 102,656 140,648 113,806
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -71,795 -74,664 -90,776 -92,328 -94,759
IV. Tổng hàng tồn kho 1,445,565 1,673,960 1,784,447 1,768,434 1,746,486
1. Hàng tồn kho 1,446,130 1,674,807 1,785,577 1,769,564 1,747,616
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -565 -848 -1,130 -1,130 -1,130
V. Tài sản ngắn hạn khác 160,050 200,465 228,932 234,146 270,640
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30,846 30,133 37,399 37,458 49,059
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 128,267 163,728 184,831 195,456 215,422
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 937 6,604 6,702 1,231 5,298
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 860
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,223,710 2,339,524 2,319,551 2,437,137 2,731,878
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,961 28,713 26,352 28,242 27,979
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,961 28,713 26,352 28,242 27,979
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,662,335 1,745,938 1,713,997 1,652,516 1,872,391
1. Tài sản cố định hữu hình 1,644,616 1,728,720 1,689,058 1,628,385 1,849,068
- Nguyên giá 3,533,463 3,676,892 3,695,420 3,690,103 3,931,721
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,888,847 -1,948,172 -2,006,361 -2,061,718 -2,082,653
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,719 17,218 24,939 24,131 23,323
- Nguyên giá 38,652 38,652 47,029 47,029 47,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,933 -21,434 -22,091 -22,898 -23,706
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 5,039 4,982 4,925 4,868 4,812
- Nguyên giá 5,683 5,683 5,683 5,683 5,683
- Giá trị hao mòn lũy kế -644 -701 -758 -815 -871
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 258,406 258,996 258,863 257,116 274,107
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 256,806 257,396 257,263 257,116 274,107
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 248,903 263,237 271,701 266,985 280,799
1. Chi phí trả trước dài hạn 239,054 238,151 244,401 240,264 254,803
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,572 2,669 2,382 2,864 2,963
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 7,278 22,418 24,918 23,857 23,033
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,703,881 5,868,775 6,397,294 6,545,663 6,737,720
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,611,948 2,636,333 3,049,360 2,890,064 3,011,367
I. Nợ ngắn hạn 2,456,440 2,272,285 2,656,425 2,413,795 2,516,731
1. Vay và nợ ngắn 1,436,458 1,281,776 1,568,630 1,550,733 1,464,721
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 464,910 551,905 556,643 440,573 591,686
4. Người mua trả tiền trước 72,478 79,472 111,264 77,051 106,040
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 118,448 97,220 91,840 88,890 84,370
6. Phải trả người lao động 125,263 128,138 130,372 82,580 100,936
7. Chi phí phải trả 38,034 39,095 95,209 76,154 57,381
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 130,288 30,299 33,766 42,608 41,507
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,151 2,106 3,309 3,129 2,977
II. Nợ dài hạn 155,508 364,048 392,934 476,269 494,635
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 324 324 278 278 257
4. Vay và nợ dài hạn 130,552 338,207 366,568 449,172 465,328
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,599 6,799 6,694 6,694 8,287
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 18,034 18,718 19,395 20,125 20,763
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,091,933 3,232,442 3,347,934 3,655,600 3,726,354
I. Vốn chủ sở hữu 3,091,933 3,232,442 3,347,934 3,655,600 3,726,354
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 669,384 669,384 669,384 803,261 1,004,071
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -175 -201 26,723
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,729,852 1,729,852 1,765,246 1,765,246 1,829,581
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 557,462 693,909 771,632 915,959 763,433
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 68,408 62,275 65,393 52,077 67,113
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 135,235 139,472 141,873 144,410 102,546
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,703,881 5,868,775 6,397,294 6,545,663 6,737,720