単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 161,192 171,718 161,343 189,796 163,486
2. Điều chỉnh cho các khoản 70,024 74,228 103,082 92,195 96,314
- Khấu hao TSCĐ 59,620 63,630 64,521 69,532 71,094
- Các khoản dự phòng 4,124 3,791 19,172 2,953 5,210
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,823 -2,385 9,526 -36 1,099
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,163 -8,592 -13,278 -4,160 -579
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 19,266 17,784 23,141 23,906 19,489
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 231,216 245,946 264,425 281,991 259,800
- Tăng, giảm các khoản phải thu 173,412 -76,409 -287,473 -136,888 215,284
- Tăng, giảm hàng tồn kho -39,546 -228,678 -110,770 15,211 21,134
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 82,339 -11,675 195,841 -184,585 154,508
- Tăng giảm chi phí trả trước 833 1,375 -13,516 3,064 -20,533
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -9,579 -10,059 4,476 -16,854 13,383
- Tiền lãi vay phải trả -18,998 -17,510 -22,697 -22,166 -20,265
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,239 -4,805 -39,937 -68,903 -10,345
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 363 -6,134 -2,063 -7,065 -17,253
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 416,802 -107,949 -11,713 -136,195 595,712
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -110,760 -93,815 -292,108 -141,850 -404,526
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,269 4,245 118,709 2,672 19,894
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,600 -2,535 -57,706 23,667
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15,503 4,997 4,839
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,184 11,592 14,802 984 -695
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -87,404 -72,980 -156,292 -195,901 -361,660
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 160,599
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,454,228 1,590,433 1,523,986 1,302,078 1,434,857
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,331,947 -1,537,461 -1,208,815 -1,358,533 -1,536,441
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,281 -102,709 -10,772 -25 -43,318
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 116,001 -49,737 304,399 104,120 -144,901
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 445,399 -230,666 136,394 -227,976 89,151
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 389,240 837,462 606,796 655,288 429,283
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,823 -1,580 1,970 -564
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 837,462 606,796 741,610 429,283 517,869