|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
102,301
|
122,591
|
145,127
|
161,192
|
171,718
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
80,805
|
69,313
|
76,350
|
70,024
|
74,228
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
62,287
|
61,854
|
60,059
|
59,620
|
63,630
|
|
- Các khoản dự phòng
|
277
|
8,559
|
3,199
|
4,124
|
3,791
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3,333
|
-5,982
|
-1,738
|
-2,823
|
-2,385
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,564
|
-12,797
|
-2,588
|
-10,163
|
-8,592
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
18,472
|
17,679
|
17,418
|
19,266
|
17,784
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
183,106
|
191,903
|
221,477
|
231,216
|
245,946
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-36,829
|
-186,226
|
22,537
|
173,412
|
-76,409
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-214,619
|
100,540
|
48,363
|
-39,546
|
-228,678
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
101,833
|
23,842
|
-43,678
|
82,339
|
-11,675
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,628
|
16,531
|
-2,540
|
833
|
1,375
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
2,984
|
-239
|
1,490
|
-9,579
|
-10,059
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-18,744
|
-16,961
|
-17,539
|
-18,998
|
-17,510
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,893
|
-35,074
|
-41,770
|
-3,239
|
-4,805
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,164
|
-962
|
-10,915
|
363
|
-6,134
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,301
|
93,354
|
177,424
|
416,802
|
-107,949
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,855
|
-131,000
|
-111,068
|
-110,760
|
-93,815
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,604
|
63,045
|
24,387
|
3,269
|
4,245
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
7,800
|
1,564
|
|
-1,600
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
3,540
|
15,503
|
4,997
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
92
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
901
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
374
|
2,234
|
2,680
|
6,184
|
11,592
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6,823
|
-64,065
|
-80,462
|
-87,404
|
-72,980
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,058,500
|
1,569,585
|
1,241,768
|
1,454,228
|
1,590,433
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,122,508
|
-1,341,992
|
-1,355,155
|
-1,331,947
|
-1,537,461
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-67,063
|
-8,715
|
-66,925
|
-6,281
|
-102,709
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-131,071
|
218,878
|
-180,312
|
116,001
|
-49,737
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-107,947
|
248,166
|
-83,349
|
445,399
|
-230,666
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
341,791
|
228,667
|
470,851
|
389,240
|
837,462
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-5,177
|
-5,982
|
1,738
|
2,823
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
228,667
|
470,851
|
389,240
|
837,462
|
606,796
|