|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
650,523
|
611,251
|
365,437
|
821,372
|
636,235
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
357,410
|
366,997
|
346,417
|
237,412
|
317,221
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
274,526
|
278,803
|
240,926
|
434,882
|
247,831
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,086
|
4,363
|
-5,868
|
12,083
|
30,285
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4,271
|
2,776
|
623
|
-8,262
|
-3,443
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14,698
|
-32,618
|
-6,036
|
-32,981
|
-35,061
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
98,747
|
113,674
|
116,772
|
138,416
|
77,609
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
20
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,007,933
|
978,248
|
711,854
|
1,365,509
|
953,456
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-113,159
|
148,104
|
-83,215
|
-350,531
|
-181,415
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-433,500
|
97,724
|
284,697
|
-65,842
|
-330,631
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-38,270
|
-113,569
|
92,430
|
148,905
|
236,181
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-39,506
|
-5,865
|
37,438
|
39,688
|
-13,848
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-43,107
|
34,330
|
1,737
|
-15,446
|
-13,673
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-100,715
|
-113,868
|
-118,363
|
-138,710
|
-76,744
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-99,623
|
-125,793
|
-115,799
|
-134,873
|
-89,751
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-17,694
|
-18,521
|
-13,643
|
-27,275
|
-20,350
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
122,359
|
880,790
|
797,138
|
821,426
|
463,226
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-480,217
|
-262,022
|
-184,402
|
-316,923
|
-609,171
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
51,985
|
81,820
|
30,825
|
95,961
|
152,109
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-63,356
|
-102,844
|
-4,135
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100,000
|
|
11,406
|
0
|
28,879
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-4,200
|
|
-240,000
|
992
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
7,152
|
901
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,047
|
1,355
|
4,893
|
11,648
|
31,820
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-323,385
|
-178,847
|
-433,482
|
-310,265
|
-400,498
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
144,000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
-57,069
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,345,549
|
4,607,357
|
4,266,313
|
7,931,273
|
5,834,915
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,081,004
|
-5,118,959
|
-4,211,679
|
-8,391,964
|
-5,452,386
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-100,307
|
-39,962
|
-204,336
|
-343,365
|
-180,406
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
164,238
|
-551,563
|
-206,771
|
-660,057
|
202,123
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-36,788
|
150,379
|
156,885
|
-148,895
|
264,851
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
167,783
|
135,867
|
272,075
|
428,338
|
470,851
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4,970
|
-2,776
|
-623
|
-8,262
|
5,908
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
135,924
|
283,470
|
428,337
|
470,851
|
741,610
|