単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,508,406 6,890,808 5,618,812 6,466,812 7,297,239
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,028 4,285 242 342 87
Doanh thu thuần 6,505,378 6,886,522 5,618,570 6,466,470 7,297,152
Giá vốn hàng bán 5,051,884 5,345,627 4,466,428 5,242,144 5,799,957
Lợi nhuận gộp 1,453,494 1,540,895 1,152,142 1,224,326 1,497,195
Doanh thu hoạt động tài chính 61,277 44,693 30,018 77,098 92,629
Chi phí tài chính 120,157 170,630 143,413 96,305 91,710
Trong đó: Chi phí lãi vay 99,009 113,674 116,772 78,047 77,609
Chi phí bán hàng 550,488 562,278 439,292 496,932 563,203
Chi phí quản lý doanh nghiệp 205,960 236,334 206,076 264,257 287,273
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 638,166 616,345 386,433 444,924 648,741
Thu nhập khác 30,945 68,604 17,565 124,443 20,189
Chi phí khác 18,588 73,699 38,561 97,385 33,295
Lợi nhuận khác 12,357 -5,095 -20,996 27,058 -13,106
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -6,946 992 1,103
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 650,523 611,251 365,437 471,981 635,635
Chi phí thuế TNDN hiện hành 120,206 112,649 69,575 89,334 116,285
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,026 -3,611 1,633 3,330 237
Chi phí thuế TNDN 124,231 109,038 71,209 92,664 116,521
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 526,292 502,213 294,229 379,317 519,113
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 14,054 15,156 1,830 8,394 18,227
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 512,238 487,057 292,399 370,923 500,886
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)