単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,620,229 1,904,633 1,683,944 2,088,433 2,094,736
Các khoản giảm trừ doanh thu 17 70
Doanh thu thuần 1,620,212 1,904,633 1,683,874 2,088,433 2,094,736
Giá vốn hàng bán 1,272,665 1,513,601 1,322,481 1,691,210 1,651,939
Lợi nhuận gộp 347,547 391,032 361,393 397,223 442,797
Doanh thu hoạt động tài chính 14,050 31,756 23,217 23,606 15,531
Chi phí tài chính 19,574 20,799 20,808 29,928 34,921
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,418 19,266 17,784 23,141 23,906
Chi phí bán hàng 130,691 149,882 129,836 152,793 164,989
Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,340 85,643 56,353 81,024 68,696
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 149,230 168,416 178,202 156,950 189,574
Thu nhập khác 5,484 5,352 1,911 7,442 2,380
Chi phí khác 9,587 12,576 8,996 3,049 2,157
Lợi nhuận khác -4,103 -7,223 -7,085 4,393 223
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,239 1,952 590 -133 -148
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 145,127 161,192 171,118 161,343 189,796
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,209 28,028 30,931 28,339 36,312
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,033 229 102 182 -482
Chi phí thuế TNDN 28,176 28,258 31,034 28,521 35,830
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 116,951 132,935 140,084 132,822 153,966
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,940 4,695 4,221 5,383 4,208
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 113,010 128,239 135,863 127,438 149,758
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)