|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,620,229
|
1,904,633
|
1,683,944
|
2,088,433
|
2,094,736
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17
|
|
70
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,620,212
|
1,904,633
|
1,683,874
|
2,088,433
|
2,094,736
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,272,665
|
1,513,601
|
1,322,481
|
1,691,210
|
1,651,939
|
|
Lợi nhuận gộp
|
347,547
|
391,032
|
361,393
|
397,223
|
442,797
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,050
|
31,756
|
23,217
|
23,606
|
15,531
|
|
Chi phí tài chính
|
19,574
|
20,799
|
20,808
|
29,928
|
34,921
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,418
|
19,266
|
17,784
|
23,141
|
23,906
|
|
Chi phí bán hàng
|
130,691
|
149,882
|
129,836
|
152,793
|
164,989
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63,340
|
85,643
|
56,353
|
81,024
|
68,696
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
149,230
|
168,416
|
178,202
|
156,950
|
189,574
|
|
Thu nhập khác
|
5,484
|
5,352
|
1,911
|
7,442
|
2,380
|
|
Chi phí khác
|
9,587
|
12,576
|
8,996
|
3,049
|
2,157
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,103
|
-7,223
|
-7,085
|
4,393
|
223
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,239
|
1,952
|
590
|
-133
|
-148
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
145,127
|
161,192
|
171,118
|
161,343
|
189,796
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,209
|
28,028
|
30,931
|
28,339
|
36,312
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,033
|
229
|
102
|
182
|
-482
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,176
|
28,258
|
31,034
|
28,521
|
35,830
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
116,951
|
132,935
|
140,084
|
132,822
|
153,966
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,940
|
4,695
|
4,221
|
5,383
|
4,208
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
113,010
|
128,239
|
135,863
|
127,438
|
149,758
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|