単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 70,971 -44,986 14,304 19,429 52,994
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,555 96,270 54,498 -7,377 13,454
- Khấu hao TSCĐ 770 41,979 43,174 773 773
- Các khoản dự phòng 4,384 30,304 -33,278 934 27,985
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12,640 -12,063 -1,944 -9,291 -15,459
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 930 36,051 46,546 208 154
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 64,416 51,284 68,801 12,052 66,447
- Tăng, giảm các khoản phải thu -893 9,372 10,814 69 -122
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,079 83,758 25,513 14,121 -17,754
- Tăng giảm chi phí trả trước -242 106 -1 4 -50
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -2,927 -44,384 34,602 -163,249 -33,190
- Tiền lãi vay phải trả -49 -43,426 -46,546 -208 -154
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,994 -12,963 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 38,996 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -50,996 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 46,230 31,746 93,183 -137,211 15,177
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -30 -54,535 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 12,453 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -155,900 -28,202 -24,940 -15,000 -94,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 217,800 63,001 7,240 300 65,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -73,025 -206,076 -32,322 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6,264 71,608 2,000 126,014 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,675 2,365 6,106 10,473 20,623
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,784 -139,384 -41,916 121,787 -8,477
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 22,403 38,652 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 4,866 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 134,527 87,709 5,991 29,206 80,241
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -135,562 -92,189 -43,543 -25,439 -84,008
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,235 34,172 -37,552 3,767 -3,767
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 74,249 -73,466 13,715 -11,658 2,933
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,901 79,151 5,685 14,724 3,066
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 79,151 5,684 19,401 3,066 5,999