|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,162
|
4,316
|
7,206
|
37,869
|
3,582
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,175
|
7,360
|
18,009
|
-12,292
|
398
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
193
|
193
|
193
|
193
|
193
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,212
|
11,059
|
18,514
|
-8,615
|
7,049
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-323
|
-3,977
|
-724
|
-3,914
|
-6,844
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
166
|
84
|
26
|
44
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,987
|
11,675
|
25,216
|
25,576
|
3,980
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1
|
1,126
|
-1,445
|
-1,291
|
1,488
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
40,812
|
-6,968
|
-10,760
|
4,977
|
-5,003
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2
|
1
|
-22
|
-5
|
-24
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-5,944
|
-1,534
|
-2,331
|
-47,183
|
17,858
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-166
|
-84
|
-26
|
265
|
-309
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
2,425
|
-2,425
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,691
|
6,641
|
8,207
|
-17,661
|
17,990
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-4,000
|
-15,100
|
-900
|
-74,600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
5,400
|
6,000
|
17,700
|
36,400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,749
|
137
|
8,480
|
-7,001
|
19,007
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,749
|
1,537
|
-620
|
9,799
|
-19,193
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,849
|
10,938
|
26,422
|
0
|
42,880
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-46,913
|
-14,705
|
-26,422
|
0
|
-42,880
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-40,064
|
-3,767
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-623
|
4,410
|
7,587
|
-7,861
|
-1,203
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,689
|
3,066
|
7,476
|
15,063
|
7,202
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,066
|
7,476
|
15,063
|
7,202
|
5,999
|