単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15 15 15 15 15
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 15 15 15 15 15
Giá vốn hàng bán 0
Lợi nhuận gộp 15 15 15 15 15
Doanh thu hoạt động tài chính 14,797 30,475 13,380 4,810 15,317
Chi phí tài chính 19,460 -8,503 8,378 -2,296 10,122
Trong đó: Chi phí lãi vay 26 44 50 296
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,436 1,124 1,435 1,692 1,866
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,084 37,869 3,582 5,429 3,344
Thu nhập khác 13,290
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 13,290
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,206 37,869 3,582 5,429 3,344
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,061 -1,600 1,050 -367
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 5,061 -1,600 1,050 -367
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,206 32,807 5,182 4,379 3,711
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,206 32,807 5,182 4,379 3,711
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)