単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 224,006 171,748 173,302 230,848 258,154
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 79,151 5,685 37,401 3,066 5,999
1. Tiền 77,619 4,090 14,720 1,366 4,299
2. Các khoản tương đương tiền 1,532 1,595 22,681 1,700 1,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 66,744 100,825 81,500 219,910 220,266
1. Đầu tư ngắn hạn 71,684 116,068 63,466 226,716 259,905
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,940 -35,244 -1,966 -6,806 -39,639
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,841 64,987 54,010 7,567 31,528
1. Phải thu khách hàng 66,041 54,961 39,351 640 706
2. Trả trước cho người bán 6 618 306 170 165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,995 6,808 7,453 5,865 826
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -400 -400 -400 -509 -668
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 270 251 391 306 361
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 54 183 57 112
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 113 41 52 92 92
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 157 157 157 157 157
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 333,534 1,039,908 982,906 174,355 178,522
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 59 59 63 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 59 59 63 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,944 816,086 772,912 2,625 1,853
1. Tài sản cố định hữu hình 4,944 816,086 772,912 2,625 1,853
- Nguyên giá 8,507 862,011 862,011 7,696 7,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,562 -45,925 -89,099 -5,070 -5,843
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 378 378 378 378 378
- Giá trị hao mòn lũy kế -378 -378 -378 -378 -378
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 328,283 133,725 129,787 171,655 176,662
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 328,283 133,725 129,787 147,960 147,960
3. Đầu tư dài hạn khác 4,930 4,930 4,930 42,681 42,681
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,930 -4,930 -4,930 -18,986 -13,979
V. Tổng tài sản dài hạn khác 307 148 19 12 7
1. Chi phí trả trước dài hạn 307 148 19 12 7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 89,890 80,128 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 557,540 1,211,656 1,156,208 405,203 436,676
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 210,509 703,779 634,310 27,037 8,977
I. Nợ ngắn hạn 210,509 120,329 192,136 27,037 8,977
1. Vay và nợ ngắn 300 37,552 43,256 3,767 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 170,006 57,989 123,688 427 415
4. Người mua trả tiền trước 3,183 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,484 493 1,092 312 3,748
6. Phải trả người lao động 549 796 780 0 0
7. Chi phí phải trả 43 1,327 737 55 55
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,836 22,063 22,475 22,368 4,651
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 583,451 442,174 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 98,021 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 485,430 442,174 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 347,031 507,877 521,898 378,166 427,699
I. Vốn chủ sở hữu 347,031 507,877 521,898 378,166 427,699
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 323,073 323,073 323,073 323,073
2. Thặng dư vốn cổ phần 58,088 33,007 33,007 33,007 33,007
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -6,165 -703 -703 -703 -703
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 27,646 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 87,462 -23,599 -13,575 22,789 72,322
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 109 109 109 109 109
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 176,098 180,095 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 557,540 1,211,656 1,156,208 405,203 436,676