単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,284,037 7,635,724 6,683,265 4,545,181 6,788,310
I. Tiền 193,761 730,009 367,164 187,740 140,325
1. Tiền mặt tại quỹ 193,761 730,009 367,164 187,740 140,325
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,191,029 3,948,618 3,434,410 1,225,500 3,416,838
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 44,859 104,655 100,653 49,362 49,362
2. Đầu tư ngắn hạn khác 4,146,556 3,844,349 3,333,757 1,176,138 3,367,475
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -386 -386
III. Các khoản phải thu 1,120,632 1,176,431 1,313,666 1,402,932 1,299,675
1. Phải thu của khách hàng 530,330 580,114 530,169 722,258 838,334
2. Trả trước cho người bán 318,476 349,290 307,572 352,017 230,173
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 408,626 399,249 643,466 494,420 396,025
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -136,800 -152,222 -167,541 -165,763 -164,857
IV. Hàng tồn kho 2,393 904 1,463 1,035 2,704
1. Hàng tồn kho 2,393 904 1,463 1,035 2,704
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,776,221 1,779,762 1,566,561 1,727,974 1,928,769
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 285,078 260,591 255,681 293,978 404,366
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,686 4,879 8,756 5,211 5,734
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,167 1,907 5,436 2,857 3,443
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,482,290 1,512,385 1,296,687 1,425,928 1,515,225
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,082,583 689,517 1,718,422 3,937,285 2,195,766
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,371 19,927 19,948 20,192 20,563
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 19,371 19,927 19,948 20,192 20,563
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 411,630 404,504 397,918 391,455 391,809
1. Tài sản cố định hữu hình 367,202 362,245 357,707 353,171 355,409
- Nguyên giá 518,346 518,836 519,598 519,920 527,007
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,144 -156,591 -161,891 -166,748 -171,598
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 44,428 42,259 40,211 38,284 36,400
- Nguyên giá 70,297 70,297 70,297 70,297 70,297
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,868 -28,038 -30,085 -32,013 -33,897
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 52,687 59,737 61,343 58,134 49,764
III. Bất động sản đầu tư 31,631 31,349 31,067 30,785 30,503
- Nguyên giá 41,506 41,506 41,506 41,506 41,506
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,875 -10,157 -10,439 -10,721 -11,003
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 542,050 132,588 1,165,048 3,383,691 1,562,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 16,921 17,458 17,425 18,195 18,324
3. Đầu tư dài hạn khác 540,129 130,129 1,162,623 3,380,496 1,558,676
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15,000 -15,000 -15,000 -15,000 -15,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,214 41,412 43,099 53,027 141,127
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,197 41,395 43,081 53,010 141,110
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 17 17 17 17 17
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,366,620 8,325,240 8,401,687 8,482,466 8,984,076
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 5,755,664 5,653,593 5,665,091 5,681,961 6,120,001
I. Nợ ngắn hạn 1,721,749 1,649,809 1,823,835 1,577,008 1,933,438
1. Vay và nợ ngắn hạn 364,000 288,000 288,000 170,000 369,000
2. Phải trả người bán 639,241 648,621 760,057 823,140 986,779
3. Người mua trả tiền trước 15,708 14,376 56,071 32,770 66,673
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,985 55,311 44,299 45,279 36,807
5. Phải trả người lao động 290,629 200,521 220,755 144,995 57,694
6. Chi phí phải trả 885 3,433 420 142 194
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 371,185 442,980 454,653 360,824 416,484
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 26,360 27,581 20,237 20,237 20,237
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 26,360 27,581 20,237 20,237 20,237
III. Nợ khác 885 3,433 420 142 194
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 4,006,669 3,972,770 3,820,599 4,084,573 4,166,132
1. Dự phòng phí 2,113,701 2,102,818 2,121,118 2,186,438 2,263,552
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,676,436 1,646,045 1,466,819 1,657,018 1,654,419
4. Dự phòng dao động lớn 216,532 223,906 232,662 241,117 248,162
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,606,685 2,667,560 2,732,451 2,796,358 2,859,929
I. Vốn chủ sở hữu 2,597,077 2,657,965 2,722,904 2,778,419 2,841,989
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,205,921 1,205,921 1,205,921 1,205,921 1,205,921
2. Thặng dư vốn cổ phần 425,979 425,979 425,979 425,979 425,979
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,642 28,642 28,642 28,642 28,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 88,150 94,459 94,459 94,459 94,459
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 848,385 902,964 967,903 1,023,417 1,086,988
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 9,607 9,595 9,547 17,939 17,939
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,607 9,595 9,547 17,939 17,939
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 4,272 4,087 4,145 4,147 4,147
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,366,620 8,325,240 8,401,687 8,482,466 8,984,076