単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,955,341 7,419,475 6,750,139 6,853,978 6,765,235
I. Tiền 1,462,693 45,577 745,243 59,411 18,768
1. Tiền mặt tại quỹ 109,393 45,577 745,243 59,411 18,768
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 1,353,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,362,115 4,500,870 3,330,413 3,760,645 3,667,191
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
2. Đầu tư ngắn hạn khác 2,362,115 4,500,870 3,330,413 3,760,645 3,667,191
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
III. Các khoản phải thu 917,636 897,096 824,157 929,174 1,067,016
1. Phải thu của khách hàng 471,635 440,437 384,036 437,133 602,125
2. Trả trước cho người bán 214,344 206,996 188,986 223,164 262,079
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
6. Các khoản phải thu khác 364,222 383,437 385,228 403,852 340,385
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -132,565 -133,773 -134,094 -134,975 -137,573
IV. Hàng tồn kho 570 771 1,083 2,496 628
1. Hàng tồn kho 570 771 1,083 2,496 628
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,212,328 1,975,161 1,849,243 2,102,252 2,011,632
1. Tạm ứng 0 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 495,380 465,870 400,376 369,422 333,534
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,261 4,700 6,963 5,214 5,858
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,560 2,935 2,206 2,011 2,213
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,708,127 1,501,656 1,439,697 1,725,605 1,670,026
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,354,059 1,110,513 1,195,854 1,537,195 1,680,213
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,103 24,390 24,141 24,531 22,968
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 19,103 24,390 24,141 24,531 22,968
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 372,580 365,710 359,388 352,877 439,971
1. Tài sản cố định hữu hình 346,280 340,444 334,996 329,162 403,574
- Nguyên giá 481,210 481,210 475,553 469,647 563,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,930 -140,766 -140,557 -140,485 -159,933
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 26,300 25,266 24,392 23,714 36,397
- Nguyên giá 42,811 42,811 42,811 42,811 56,257
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,510 -17,545 -18,419 -19,096 -19,860
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55,238 54,216 64,216 63,865 62,512
III. Bất động sản đầu tư 110,177 109,462 108,747 108,032 36,936
- Nguyên giá 132,478 132,478 132,478 132,478 45,965
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,300 -23,015 -23,730 -24,445 -9,029
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 778,753 539,110 624,837 971,559 1,095,937
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,848 26,777 27,313 27,035 26,413
3. Đầu tư dài hạn khác 30,129 30,129 619,868 966,868 1,091,868
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22,344 -22,344 -22,344 -22,344 -22,344
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,207 17,625 14,524 16,332 21,889
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,207 17,625 14,524 16,332 21,889
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,309,400 8,529,987 7,945,993 8,391,173 8,445,448
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 6,245,830 6,397,222 5,675,002 6,073,849 6,057,200
I. Nợ ngắn hạn 1,434,836 1,869,911 1,555,498 1,681,697 1,587,024
1. Vay và nợ ngắn hạn 58,597 390,000 90,000 295,000 290,000
2. Phải trả người bán 531,974 553,078 546,251 450,196 583,091
3. Người mua trả tiền trước 5,667 5,882 4,620 5,728 5,723
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57,140 36,821 50,199 25,221 42,468
5. Phải trả người lao động 105,498 144,989 182,301 215,471 72,463
6. Chi phí phải trả 9,561 7,258 21,342 8,556 10,829
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 575,101 623,066 573,186 581,140 495,278
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 100,859 116,073 108,942 108,942 98,000
II. Nợ dài hạn 28,130 29,687 28,260 28,260 27,529
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 28,130 29,687 28,260 28,260 27,529
III. Nợ khác 9,561 7,258 21,342 8,556 10,829
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 4,773,302 4,490,367 4,069,901 4,355,337 4,431,817
1. Dự phòng phí 2,978,874 2,688,816 2,478,352 2,354,505 2,284,466
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,627,060 1,625,914 1,409,880 1,812,523 1,950,761
4. Dự phòng dao động lớn 167,369 175,636 181,670 188,308 196,590
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,059,550 2,128,773 2,266,999 2,313,299 2,384,154
I. Vốn chủ sở hữu 2,059,507 2,128,729 2,266,955 2,313,255 2,384,110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 803,957 803,957 803,957 803,957 803,957
2. Thặng dư vốn cổ phần 827,943 827,943 827,943 827,943 827,943
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,642 28,642 28,642 28,642 28,642
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 80,396 80,396 80,396 80,396 80,396
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 318,569 387,791 526,017 572,317 643,172
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 44 44 44 44 44
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44 44 44 44 44
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 4,020 3,993 3,993 4,026 4,094
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,309,400 8,529,987 7,945,993 8,391,173 8,445,448